Finance

Danh sách
Tại sao QM01 tăng 8,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
QM01:FRA
Desert Mountain Energy Corp
0,10 €
+8,14%
(+0,0076) 1 ngày
12 thg 10, 08:10:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QM01...
Mở
0,10 €
Cao
0,10 €
Thấp
0,10 €
Vốn hoá thị trường
17,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 €
Mở
0,10 €
Cao
0,10 €
Thấp
0,10 €
Vốn hoá thị trường
17,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 €
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Desert Mountain Energy Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,26 N
62,05 N
163,00 N
13,37 N
Giá vốn hàng bán
45,81 N
64,54 N
184,60 N
133,43 N
Chi phí doanh thu
45,81 N
64,54 N
184,60 N
133,43 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
562,72 N
206,60 N
290,07 N
516,08 N
Chi phí hoạt động
674,68 N
288,02 N
368,61 N
599,32 N
Tổng chi phí hoạt động
720,49 N
352,56 N
553,21 N
732,75 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-705,23 N
-290,51 N
-390,21 N
-719,38 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,83 N
-11,04 N
-55,94 N
-38,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-545,29 N
-154,79 N
-283,19 N
-601,16 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-691,32 N
-282,27 N
-416,08 N
-716,94 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
33,85 N
32,96 N
32,99 N
33,56 N
Thu nhập ròng
-545,29 N
-154,79 N
-283,19 N
-601,16 N
Biên lợi nhuận ròng
-3.573,32%
-249,44%
-173,74%
-4.496,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,02 N
20,86 N
29,93 N
38,86 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
34,02 N
20,86 N
29,93 N
38,86 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
78,11 N
48,46 N
45,55 N
49,68 N
EBITDA
-484,12 N
-241,11 N
-278,07 N
-634,88 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google