Finance

Danh sách
QLINEA:STO
Q linea AB
17,00 SEK
-0,29%
(-0,050) 1 ngày
5 thg 10, 17:19:10 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QLINEA...
Mở
17,00 SEK
Cao
17,40 SEK
Thấp
17,00 SEK
Vốn hoá thị trường
322,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,04 N
Khối lượng
3,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
38,42 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
14,55 SEK
EPS
-13,50 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,95 Tr
Số nhân viên
70
Mở
17,00 SEK
Cao
17,40 SEK
Thấp
17,00 SEK
Vốn hoá thị trường
322,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,04 N
Khối lượng
3,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
38,42 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
14,55 SEK
EPS
-13,50 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,95 Tr
Số nhân viên
70
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Q linea AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên70
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqlinea.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,65 Tr
4,31 Tr
2,58 Tr
3,90 Tr
Giá vốn hàng bán
4,28 Tr
2,75 Tr
1,28 Tr
-1,05 Tr
Chi phí doanh thu
4,28 Tr
2,75 Tr
1,28 Tr
-1,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,27 Tr
43,37 Tr
32,09 Tr
33,32 Tr
Chi phí hoạt động
39,83 Tr
46,94 Tr
36,00 Tr
36,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
44,11 Tr
49,69 Tr
37,28 Tr
35,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-40,46 Tr
-45,38 Tr
-34,69 Tr
-32,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 N
-
-
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-42,19 Tr
-46,91 Tr
-33,58 Tr
-30,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-42,19 Tr
-43,72 Tr
-33,58 Tr
-30,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-93,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
0,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-8,00 N
-
-
Thu nhập ròng
-42,19 Tr
-46,91 Tr
-33,58 Tr
-29,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.155,31%
-1.088,63%
-1.299,57%
-767,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
215,00 N
623,00 N
1,85 Tr
1,38 Tr
Chi phí lãi suất
-1,70 Tr
-
-426,00 N
-105,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,49 Tr
623,00 N
1,42 Tr
1,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,56 Tr
3,58 Tr
3,91 Tr
3,65 Tr
EBITDA
-36,90 Tr
-41,81 Tr
-30,78 Tr
-28,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google