Finance

Danh sách
Tại sao QK9 giảm 2,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
QK9:FRA
Eurogroup Laminations SpA
0,89 €
-2,25%
(-0,021) 1 ngày
13 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QK9...
Mở
0,88 €
Cao
0,90 €
Thấp
0,88 €
Vốn hoá thị trường
83,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,84 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,88 €
EPS
-0,10 €
Số nhân viên
3 N
Mở
0,88 €
Cao
0,90 €
Thấp
0,88 €
Vốn hoá thị trường
83,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,84 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,88 €
EPS
-0,10 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eurogroup Laminations SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,9 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webeglagroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
187,54 Tr
219,71 Tr
204,99 Tr
193,08 Tr
Giá vốn hàng bán
138,39 Tr
171,65 Tr
159,54 Tr
143,77 Tr
Chi phí doanh thu
138,39 Tr
171,65 Tr
159,54 Tr
143,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,32 Tr
31,48 Tr
29,64 Tr
33,67 Tr
Chi phí hoạt động
40,06 Tr
49,44 Tr
43,88 Tr
49,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
178,45 Tr
221,10 Tr
203,43 Tr
193,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,09 Tr
-1,38 Tr
1,56 Tr
-298,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,64 Tr
-1,79 Tr
-
-3,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,39 Tr
-5,30 Tr
-3,53 Tr
-8,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,39 Tr
-5,26 Tr
-3,53 Tr
-8,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,00 N
-2,56 Tr
-398,00 N
796,00 N
Thuế suất hiệu dụng
3,09%
48,17%
11,28%
-9,62%
Chi phí hoạt động khác
596,00 N
1,65 Tr
588,00 N
1,80 Tr
Thu nhập ròng
396,00 N
-2,76 Tr
-3,60 Tr
-9,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,21%
-1,26%
-1,75%
-4,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
674,00 N
-
517,00 N
380,00 N
Chi phí lãi suất
-8,73 Tr
-4,16 Tr
-5,89 Tr
-4,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,06 Tr
-4,16 Tr
-5,37 Tr
-3,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,15 Tr
16,31 Tr
13,66 Tr
14,15 Tr
EBITDA
28,21 Tr
4,59 Tr
15,22 Tr
8,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,00 N
-2,77 Tr
-440,00 N
11,00 N
Các ứng dụng của Google