Finance

Danh sách
Tại sao QIND tăng 4,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
QIND:OTCMKTS
Quality Industrial Corp
0,0049 US$
+4,26%
(+0,00020) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QIND...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
474,08 N
Khối lượng giao dịch trung bình
116,08 N
Khối lượng
140,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,02 US$
Beta
-5,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
193,50 Tr
Số nhân viên
125
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
474,08 N
Khối lượng giao dịch trung bình
116,08 N
Khối lượng
140,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,02 US$
Beta
-5,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
193,50 Tr
Số nhân viên
125
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Quality Industrial Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên125
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhSan Francisco, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,52 Tr
5,16 Tr
3,67 Tr
3,53 Tr
Giá vốn hàng bán
2,30 Tr
3,86 Tr
2,67 Tr
2,50 Tr
Chi phí doanh thu
2,30 Tr
3,86 Tr
2,67 Tr
2,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,47 Tr
926,72 N
778,86 N
849,44 N
Chi phí hoạt động
1,50 Tr
965,15 N
826,28 N
899,81 N
Tổng chi phí hoạt động
3,80 Tr
4,83 Tr
3,49 Tr
3,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-287,30 N
335,69 N
174,32 N
132,13 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
317,24 N
-318,01 N
-848,00
1,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-40,18 N
-3,32 Tr
155,85 N
82,26 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-40,18 N
-141,04 N
120,85 N
82,26 N
Chi phí thuế thu nhập
38,05 N
42,67 N
22,63 N
17,33 N
Thuế suất hiệu dụng
-94,72%
-1,28%
14,52%
21,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-264,23 N
-3,58 Tr
8,83 N
-32,30 N
Biên lợi nhuận ròng
-7,52%
-69,33%
0,24%
-0,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-70,11 N
-158,72 N
-52,62 N
-51,25 N
Chi phí lãi suất ròng
-70,11 N
-158,72 N
-52,62 N
-51,25 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,02 N
38,43 N
47,42 N
50,36 N
EBITDA
-287,30 N
406,14 N
221,74 N
182,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google