Finance

Danh sách
Tại sao QHE tăng 7,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
QHE:LON
Quantum Helium Ltd
1,50 GBX
+7,14%
(+0,10) 1 ngày
15 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QHE...
Mở
1,59 GBX
Cao
1,60 GBX
Thấp
1,40 GBX
Vốn hoá thị trường
7,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,54 Tr
Khối lượng
2,43 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,20 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1,33 GBX
EPS
-0,55 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
499,85 Tr
Mở
1,59 GBX
Cao
1,60 GBX
Thấp
1,40 GBX
Vốn hoá thị trường
7,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,54 Tr
Khối lượng
2,43 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,20 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1,33 GBX
EPS
-0,55 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
499,85 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Quantum Helium Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
161,43 N
161,43 N
201,18 N
201,18 N
Giá vốn hàng bán
358,68 N
358,68 N
533,28 N
533,28 N
Chi phí doanh thu
358,68 N
358,68 N
533,28 N
533,28 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
487,46 N
487,46 N
494,04 N
494,04 N
Chi phí hoạt động
579,42 N
579,42 N
594,23 N
594,23 N
Tổng chi phí hoạt động
938,10 N
938,10 N
1,13 Tr
1,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-776,67 N
-776,67 N
-926,34 N
-926,34 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
68,39 N
68,39 N
11,35 N
11,35 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-778,79 N
-778,79 N
-933,04 N
-933,04 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-778,79 N
-778,79 N
-933,04 N
-933,04 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-778,79 N
-778,79 N
-933,04 N
-933,04 N
Biên lợi nhuận ròng
-482,43%
-482,43%
-463,80%
-463,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,83 N
6,83 N
26,51 N
26,51 N
Chi phí lãi suất
-486,00
-486,00
-962,00
-962,00
Chi phí lãi suất ròng
6,34 N
6,34 N
25,55 N
25,55 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,97 N
1,97 N
-
-
EBITDA
-774,70 N
-774,70 N
-926,34 N
-926,34 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google