Finance

Danh sách
QHBREIT:BKK
Quality Houses Business Cmplx Lshld REIT
3,66 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QHBREIT...
Mở
3,64 ฿
Cao
3,66 ฿
Thấp
3,64 ฿
Vốn hoá thị trường
2,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
273,03 N
Khối lượng
523,70 N
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
0,02 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
3,90 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,10 ฿
EPS
-0,42 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
797,00 Tr
Mở
3,64 ฿
Cao
3,66 ฿
Thấp
3,64 ฿
Vốn hoá thị trường
2,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
273,03 N
Khối lượng
523,70 N
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
0,02 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
3,90 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,10 ฿
EPS
-0,42 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
797,00 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Quality Houses Business Cmplx Lshld REIT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblhfund.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
261,03 Tr
256,19 Tr
249,86 Tr
252,39 Tr
Giá vốn hàng bán
77,82 Tr
85,61 Tr
66,56 Tr
79,35 Tr
Chi phí doanh thu
77,82 Tr
85,61 Tr
66,56 Tr
79,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,59 Tr
7,88 Tr
7,73 Tr
9,59 Tr
Chi phí hoạt động
7,59 Tr
7,88 Tr
7,73 Tr
9,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,41 Tr
93,49 Tr
74,28 Tr
88,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
175,61 Tr
162,70 Tr
175,58 Tr
163,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,36 Tr
-10,56 Tr
-9,64 Tr
-5,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,57 Tr
-213,25 Tr
12,96 Tr
-177,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
166,25 Tr
152,14 Tr
165,94 Tr
158,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
42,57 Tr
-213,25 Tr
12,96 Tr
-177,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,31%
-83,24%
5,19%
-70,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google