Finance

Danh sách
Tại sao QGR tăng 5,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
QGR:CVE
Q-Gold Resources Ltd
0,20 CA$
+5,26%
(+0,010) 1 ngày
21 thg 10, 10:37:55 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QGR...
Mở
0,20 CA$
Cao
0,20 CA$
Thấp
0,20 CA$
Vốn hoá thị trường
38,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
209,66 N
Khối lượng
3,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 CA$
EPS
-0,20 CA$
Beta
2,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
193,81 Tr
Mở
0,20 CA$
Cao
0,20 CA$
Thấp
0,20 CA$
Vốn hoá thị trường
38,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
209,66 N
Khối lượng
3,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 CA$
EPS
-0,20 CA$
Beta
2,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
193,81 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Q-Gold Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
229,96 N
1,68 Tr
824,29 N
1,54 Tr
Chi phí hoạt động
264,86 N
4,31 Tr
1,38 Tr
2,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
264,86 N
4,31 Tr
1,38 Tr
2,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-264,86 N
-4,31 Tr
-1,38 Tr
-2,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,16 N
-683,01 N
-773,38 N
-651,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-327,32 N
-21,09 Tr
-2,26 Tr
-3,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-327,32 N
-4,82 Tr
-2,26 Tr
-3,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-1,00
-
117,00
Thu nhập ròng
-327,32 N
-21,09 Tr
-2,26 Tr
-3,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
8,83 N
15,43 N
22,59 N
Chi phí lãi suất
-10,84 N
-10,84 N
-11,88 N
-12,13 N
Chi phí lãi suất ròng
-10,84 N
-2,01 N
3,55 N
10,46 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-264,29 N
-4,31 Tr
-1,38 Tr
-2,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google