Finance

Danh sách
QEM:ASX
QEM Ltd
0,012 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 10, 16:10:17 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QEM...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
5,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 Tr
Khối lượng
540,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
364,65 Tr
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
5,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 Tr
Khối lượng
540,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
364,65 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về QEM Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqldem.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,34 N
3,34 N
-3,34 N
-3,34 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
133,11 N
133,11 N
366,48 N
366,48 N
Chi phí hoạt động
713,03 N
713,03 N
304,42 N
304,42 N
Tổng chi phí hoạt động
713,03 N
713,03 N
304,42 N
304,42 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-709,69 N
-709,69 N
-307,76 N
-307,76 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-40,25 N
-40,25 N
-14,45 N
-14,45 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-750,28 N
-750,28 N
-458,18 N
-458,18 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-750,28 N
-750,28 N
-308,01 N
-308,01 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-129,79 N
-129,79 N
Thu nhập ròng
-750,28 N
-750,28 N
-458,18 N
-458,18 N
Biên lợi nhuận ròng
-22.463,38%
-22.463,38%
13.717,93%
13.717,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,20 N
14,20 N
Chi phí lãi suất
-334,00
-334,00
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-334,00
-334,00
14,20 N
14,20 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
50,18 N
50,18 N
26,51 N
26,51 N
EBITDA
-679,35 N
-679,35 N
-281,25 N
-281,25 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google