Finance

Danh sách
QEC:TSE
Questerre Energy Corp (Canada)
0,30 CA$
+1,72%
(+0,0050) 1 ngày
30 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QEC...
Mở
0,30 CA$
Cao
0,30 CA$
Thấp
0,30 CA$
Vốn hoá thị trường
272,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
42,23 N
Khối lượng
19,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 CA$
EPS
-0,16 CA$
Beta
-0,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
452,76 Tr
Số nhân viên
11
Mở
0,30 CA$
Cao
0,30 CA$
Thấp
0,30 CA$
Vốn hoá thị trường
272,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
42,23 N
Khối lượng
19,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 CA$
EPS
-0,16 CA$
Beta
-0,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
452,76 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Questerre Energy Corporation is an international energy exploration company headquartered in Calgary, Canada, and listed on the Toronto Stock Exchange and the Oslo Stock Exchange. It holds the largest acreage position in the Utica Shale in the Saint Lawrence Lowlands. Questerre also have operations in Saskatchewan and in the Montney Formation in Alberta. Wikipedia
Giới thiệu về Questerre Energy Corp (Canada)
Giám đốc điều hànhMichael R. Binnion
Số nhân viên11
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webquesterre.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
47,94 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,73 Tr
39,97 Tr
41,03 Tr
47,94 Tr
Giá vốn hàng bán
6,34 Tr
32,01 Tr
22,02 Tr
23,09 Tr
Chi phí doanh thu
6,34 Tr
32,01 Tr
22,02 Tr
23,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,69 Tr
4,71 Tr
4,96 Tr
7,28 Tr
Chi phí hoạt động
7,17 Tr
23,28 Tr
20,84 Tr
21,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,51 Tr
55,29 Tr
42,86 Tr
44,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,78 Tr
-15,32 Tr
-1,83 Tr
3,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,82 Tr
-141,00 N
9,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,33 Tr
-75,07 Tr
-12,44 Tr
20,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,64 Tr
-30,35 Tr
-12,44 Tr
3,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-2,14 Tr
5,39 Tr
-7,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
2,85%
-43,34%
-35,42%
Chi phí hoạt động khác
-
2,82 Tr
568,00 N
-
Thu nhập ròng
-5,33 Tr
-72,93 Tr
-17,83 Tr
27,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-49,70%
-182,46%
-43,46%
58,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
130,00 N
94,00 N
7,40 Tr
377,00 N
Chi phí lãi suất
-
-8,56 Tr
-17,86 Tr
-10,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
130,00 N
-8,47 Tr
-10,47 Tr
-10,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,29 Tr
15,60 Tr
14,89 Tr
13,78 Tr
EBITDA
2,51 Tr
2,73 Tr
13,62 Tr
17,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-17,45 Tr
Các ứng dụng của Google