Finance

Danh sách
QCRH:NASDAQ
QCR Holdings Inc
98,79 US$
+1,63%
(+1,58) 1 ngày
98,79 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QCRH...
Mở
97,79 US$
Cao
99,30 US$
Thấp
97,26 US$
Vốn hoá thị trường
1,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
111,17 N
Khối lượng
118,72 N
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,68
Cao nhất trong 52 tuần
107,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
66,71 US$
EPS
8,45 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,38 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
97,79 US$
Cao
99,30 US$
Thấp
97,26 US$
Vốn hoá thị trường
1,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
111,17 N
Khối lượng
118,72 N
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,68
Cao nhất trong 52 tuần
107,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
66,71 US$
EPS
8,45 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,38 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
QCR Holdings, Inc., through its subsidiaries, provides commercial and consumer banking, and trust and asset management services for the Quad City and Cedar Rapids communities. QCR Holdings, Inc. was founded in 1993 and is headquartered in Moline, Illinois. Wikipedia
Giới thiệu về QCR Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhMoline, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webqcrh.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho QCRH trong 3 tháng qua
Mua
Mua
3
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho QCRH trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 98,79 US$
123,00 US$ (+24,51%)
Trung bình
110,60 US$ (+11,95%)
Thấp nhất
105,00 US$ (+6,29%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Nicholas Holowko
Raymond James
Buy
Initiated
110,00 US$
+11,3%
10/01/2026
Brandon Rud
Stephens
Hold
Initiated
107,00 US$
+8,3%
09/17/2026
Jeff Rulis
D.A. Davidson
Hold
Reiterated
105,00 US$
+6,3%
07/27/2026
Nathan Race
Piper Sandler
Buy
Reiterated
123,00 US$
+24,5%
07/27/2026
Damon Delmonte
KBW
Buy
Reiterated
108,00 US$
+9,3%
07/24/2026
Daniel Tamayo
Raymond James
Buy
Maintained
99,00 US$
+0,2%
04/27/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
97,14 Tr
101,52 Tr
87,94 Tr
92,64 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,98 Tr
54,77 Tr
46,71 Tr
47,84 Tr
Chi phí hoạt động
53,89 Tr
59,59 Tr
49,53 Tr
50,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
53,89 Tr
59,59 Tr
49,53 Tr
50,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,26 Tr
41,93 Tr
38,40 Tr
41,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,70 Tr
-3,26 Tr
-2,59 Tr
-2,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,56 Tr
38,67 Tr
35,81 Tr
39,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,56 Tr
38,67 Tr
35,81 Tr
39,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,84 Tr
3,00 Tr
2,43 Tr
3,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,48%
7,77%
6,78%
8,17%
Chi phí hoạt động khác
2,90 Tr
4,82 Tr
2,82 Tr
2,84 Tr
Thu nhập ròng
36,71 Tr
35,66 Tr
33,38 Tr
36,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,79%
35,13%
37,96%
39,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,17
2,21
1,99
2,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-533,00 N
-521,00 N
-614,00 N
-219,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google