Finance

Danh sách
Tại sao QBY0 tăng 3,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
QBY0:FRA
QBeyond AG
3,36 €
+3,07%
(+0,100) 1 ngày
12 thg 10, 08:08:03 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QBY0...
Mở
3,36 €
Cao
3,36 €
Thấp
3,36 €
Vốn hoá thị trường
81,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
210,00
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,98 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,10 €
EPS
-0,06 €
Số nhân viên
1 N
Mở
3,36 €
Cao
3,36 €
Thấp
3,36 €
Vốn hoá thị trường
81,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
210,00
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,98 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,10 €
EPS
-0,06 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
QSC AG was founded in Cologne on 5 August 1999 by Bernd Schlobom and Gerd Eickers as the first German and one of the first European HDSL internet service provider. The company went public on 19 April 2000 in Frankfurt Stock Exchange. Cologne-based QSC AG was a nationwide telecommunications provider in Germany with its own DSL network. It supplied broadband communication products such as leased lines. It was a member of the TecDAX 30, Germany's 30 leading public technology companies. Today the company operates under the name q.beyond AG and offers mainly IT-Consulting services. Wikipedia
Giới thiệu về QBeyond AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqbeyond.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,63 Tr
48,16 Tr
42,82 Tr
43,04 Tr
Giá vốn hàng bán
36,31 Tr
47,58 Tr
35,21 Tr
34,60 Tr
Chi phí doanh thu
36,31 Tr
47,58 Tr
35,21 Tr
34,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,90 Tr
7,19 Tr
6,58 Tr
7,06 Tr
Chi phí hoạt động
6,86 Tr
1,69 Tr
8,46 Tr
9,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,16 Tr
49,27 Tr
43,67 Tr
43,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
464,00 N
-1,11 Tr
-855,00 N
-861,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
543,00 N
1,73 Tr
-842,00 N
-816,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
543,00 N
-944,00 N
-842,00 N
-816,00 N
Chi phí thuế thu nhập
68,00 N
198,00 N
208,00 N
118,00 N
Thuế suất hiệu dụng
12,52%
11,44%
-24,70%
-14,46%
Chi phí hoạt động khác
-2,61 Tr
2,34 Tr
-480,00 N
-192,00 N
Thu nhập ròng
487,00 N
1,68 Tr
-1,13 Tr
-1,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,12%
3,49%
-2,64%
-2,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
192,00 N
382,00 N
137,00 N
148,00 N
Chi phí lãi suất
-113,00 N
-133,00 N
-124,00 N
-103,00 N
Chi phí lãi suất ròng
79,00 N
249,00 N
13,00 N
45,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,57 Tr
-7,83 Tr
2,36 Tr
2,43 Tr
EBITDA
1,99 Tr
-600,00 N
384,00 N
398,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,00 N
-14,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google