Finance

Danh sách
QBE:ASX
QBE Insurance Group Ltd
22,08 AU$
+0,57%
(+0,12) 1 ngày
10 thg 9, 14:26:04 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QBE...
Mở
22,06 AU$
Cao
22,17 AU$
Thấp
21,81 AU$
Vốn hoá thị trường
32,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,45 Tr
Khối lượng
1,25 Tr
Cổ tức
5,03%
Cổ tức hằng quý
0,28 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,16
Cao nhất trong 52 tuần
25,83 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,57 AU$
EPS
1,98 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,49 T
Số nhân viên
13 N
Mở
22,06 AU$
Cao
22,17 AU$
Thấp
21,81 AU$
Vốn hoá thị trường
32,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,45 Tr
Khối lượng
1,25 Tr
Cổ tức
5,03%
Cổ tức hằng quý
0,28 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,16
Cao nhất trong 52 tuần
25,83 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,57 AU$
EPS
1,98 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,49 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
QBE Insurance Group Limited is an Australian multinational general insurance and reinsurance company headquartered in Sydney, Australia. QBE offers commercial, personal and specialty products and risk management products. The company employs around 13,500 people in 27 countries. Wikipedia
Giới thiệu về QBE Insurance Group Ltd
Giám đốc điều hànhAndrew Horton
Số nhân viên13,2 N
Ngày thành lậpthg 10 1886
Trụ sở chínhSydney, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,69 T
3,69 T
4,82 T
4,82 T
Giá vốn hàng bán
2,76 T
2,76 T
3,98 T
3,98 T
Chi phí doanh thu
2,76 T
2,76 T
3,98 T
3,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
103,00 Tr
103,00 Tr
76,00 Tr
76,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,86 T
2,86 T
4,06 T
4,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
835,00 Tr
835,00 Tr
759,50 Tr
759,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,50 Tr
-36,50 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
755,50 Tr
755,50 Tr
690,00 Tr
690,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
762,50 Tr
762,50 Tr
689,50 Tr
689,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
186,00 Tr
186,00 Tr
171,50 Tr
171,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,62%
24,62%
24,86%
24,86%
Chi phí hoạt động khác
106,00 Tr
106,00 Tr
75,00 Tr
75,00 Tr
Thu nhập ròng
567,50 Tr
567,50 Tr
516,50 Tr
516,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,36%
15,36%
10,72%
10,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-35,00 Tr
-35,00 Tr
-67,50 Tr
-67,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,00 Tr
-35,00 Tr
-67,50 Tr
-67,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-
-
EBITDA
848,00 Tr
848,00 Tr
760,50 Tr
760,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,00 Tr
-9,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google