Finance

Danh sách
Tại sao QAN giảm 3,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
QAN:ASX
Qantas
8,27 AU$
-3,27%
(-0,28) 1 ngày
13 thg 10, 13:52:36 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QAN...
Mở
8,45 AU$
Cao
8,48 AU$
Thấp
8,21 AU$
Vốn hoá thị trường
12,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,52 Tr
Khối lượng
2,37 Tr
Cổ tức
4,79%
Cổ tức hằng quý
0,10 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,79
Cao nhất trong 52 tuần
11,09 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,04 AU$
EPS
0,84 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
32 N
Mở
8,45 AU$
Cao
8,48 AU$
Thấp
8,21 AU$
Vốn hoá thị trường
12,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,52 Tr
Khối lượng
2,37 Tr
Cổ tức
4,79%
Cổ tức hằng quý
0,10 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,79
Cao nhất trong 52 tuần
11,09 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,04 AU$
EPS
0,84 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
32 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Qantas là tên của hãng hàng không quốc gia của Úc và là hãng hàng không lớn thứ 11 thế giới. "QANTAS" là viết tắt của Queensland and Northern Territory Aerial Services. Tổng hành dinh của công ty hiện được đặt tại Sydney, New South Wales, Úc. Wikipedia
Giới thiệu về Qantas
Giám đốc điều hànhVanessa Hudson
Số nhân viên32 N
Ngày thành lập16 thg 11, 1920
Trụ sở chínhMascot, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Trang webqantas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,45 T
6,45 T
6,31 T
6,31 T
Giá vốn hàng bán
4,22 T
4,22 T
4,54 T
4,54 T
Chi phí doanh thu
4,22 T
4,22 T
4,54 T
4,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,00 Tr
53,00 Tr
55,50 Tr
55,50 Tr
Chi phí hoạt động
1,49 T
1,49 T
1,39 T
1,39 T
Tổng chi phí hoạt động
5,71 T
5,71 T
5,93 T
5,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
735,00 Tr
735,00 Tr
384,00 Tr
384,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-12,00 Tr
-12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
653,50 Tr
653,50 Tr
260,50 Tr
260,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
670,00 Tr
670,00 Tr
317,50 Tr
317,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
191,00 Tr
191,00 Tr
78,50 Tr
78,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,23%
29,23%
30,13%
30,13%
Chi phí hoạt động khác
901,00 Tr
901,00 Tr
747,00 Tr
747,00 Tr
Thu nhập ròng
462,50 Tr
462,50 Tr
182,00 Tr
182,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,17%
7,17%
2,88%
2,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,00 Tr
24,00 Tr
28,00 Tr
28,00 Tr
Chi phí lãi suất
-89,00 Tr
-89,00 Tr
-76,50 Tr
-76,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-65,00 Tr
-65,00 Tr
-48,50 Tr
-48,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
540,50 Tr
540,50 Tr
583,50 Tr
583,50 Tr
EBITDA
1,22 T
1,22 T
838,50 Tr
838,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-20,50 Tr
-20,50 Tr
Các ứng dụng của Google