Finance

Danh sách
QAIR:STO
Qleanair AB
18,50 SEK
+0,27%
(+0,050) 1 ngày
9 thg 10, 17:24:15 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QAIR...
Mở
18,50 SEK
Cao
18,65 SEK
Thấp
18,40 SEK
Vốn hoá thị trường
274,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,17 N
Khối lượng
1,93 N
Chỉ số P/E
10,91
Cao nhất trong 52 tuần
29,90 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
17,65 SEK
EPS
1,70 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,86 Tr
Số nhân viên
121
Mở
18,50 SEK
Cao
18,65 SEK
Thấp
18,40 SEK
Vốn hoá thị trường
274,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,17 N
Khối lượng
1,93 N
Chỉ số P/E
10,91
Cao nhất trong 52 tuần
29,90 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
17,65 SEK
EPS
1,70 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,86 Tr
Số nhân viên
121
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qleanair AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên121
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqleanair.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,59 Tr
113,12 Tr
113,51 Tr
118,11 Tr
Giá vốn hàng bán
35,14 Tr
33,38 Tr
36,33 Tr
38,86 Tr
Chi phí doanh thu
35,14 Tr
33,38 Tr
36,33 Tr
38,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,64 Tr
55,78 Tr
62,35 Tr
64,00 Tr
Chi phí hoạt động
65,33 Tr
64,93 Tr
69,40 Tr
71,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
100,46 Tr
98,31 Tr
105,72 Tr
110,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,12 Tr
14,82 Tr
7,79 Tr
7,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,11 Tr
16,10 Tr
6,67 Tr
6,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,11 Tr
16,10 Tr
6,67 Tr
6,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
831,00 N
3,24 Tr
3,03 Tr
2,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,60%
20,15%
45,43%
43,78%
Chi phí hoạt động khác
145,00 N
2,04 Tr
-53,00 N
53,00 N
Thu nhập ròng
5,28 Tr
12,86 Tr
3,64 Tr
3,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,91%
11,37%
3,20%
2,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,36
0,87
0,24
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
71,00 N
82,00 N
1,32 Tr
704,00 N
Chi phí lãi suất
-1,08 Tr
-3,09 Tr
-2,44 Tr
-2,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,01 Tr
-3,01 Tr
-1,12 Tr
-1,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,54 Tr
7,10 Tr
7,10 Tr
7,23 Tr
EBITDA
14,67 Tr
21,92 Tr
14,89 Tr
15,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google