Finance

Danh sách
Q:NYSE
Qnity Electronics Inc
126,60 US$
-0,06%
(-0,080) 1 ngày
124,77 US$
-1,45% (-1,83)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho Q...
Mở
128,25 US$
Cao
129,48 US$
Thấp
124,61 US$
Vốn hoá thị trường
26,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
1,29 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
45,40
Cao nhất trong 52 tuần
177,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
72,81 US$
EPS
2,79 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,21 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
128,25 US$
Cao
129,48 US$
Thấp
124,61 US$
Vốn hoá thị trường
26,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
1,29 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
45,40
Cao nhất trong 52 tuần
177,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
72,81 US$
EPS
2,79 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,21 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Qnity Electronics, Inc. is a major provider of materials for the semiconductor manufacturing and electronics industries headquartered in Wilmington, Delaware. The company's Semiconductor Technologies segment produces products for chemical-mechanical polishing, photolithography, sealing applications, and OLED displays. Its Interconnect Solutions segment provides products for signal integrity, including semiconductor coatings, thermal and electromagnetic shielding, and laminate materials. Kapton is a brand of the company. The company's customers include nearly all of the 20 largest semiconductor manufacturers worldwide. Its largest customers are Samsung Electronics and TSMC. The company operates 39 manufacturing sites including 22 in the Asia-Pacific, 19 in the Americas, and 2 in EMEA. Wikipedia
Giới thiệu về Qnity Electronics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập1 thg 11, 2025
Trụ sở chínhWilmington, Delaware, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho Q trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
5
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho Q trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 126,60 US$
189,00 US$ (+49,29%)
Trung bình
175,80 US$ (+38,86%)
Thấp nhất
160,00 US$ (+26,38%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
John Roberts CFA
Mizuho Securities
Buy
Maintained
160,00 US$
+26,4%
09/30/2026
Arun Viswanathan
RBC Capital
Buy
Maintained
189,00 US$
+49,3%
08/06/2026
Melissa Weathers
Deutsche Bank
Buy
Reiterated
170,00 US$
+34,3%
08/05/2026
James Schneider
Goldman Sachs
Buy
Reiterated
175,00 US$
+38,2%
08/04/2026
Bhavesh Lodaya
BMO Capital
Buy
Maintained
185,00 US$
+46,1%
08/05/2026
Aleksey Yefremov
KeyBanc
Buy
Maintained
-
-
02/27/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,19 US$ / 1,07 US$
+11,01%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,43 T / 1,37 T
+4,60%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,28 T
1,19 T
1,32 T
1,43 T
Giá vốn hàng bán
701,00 Tr
641,00 Tr
697,00 Tr
763,00 Tr
Chi phí doanh thu
701,00 Tr
641,00 Tr
697,00 Tr
763,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
92,00 Tr
90,00 Tr
94,00 Tr
98,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
155,00 Tr
165,00 Tr
172,00 Tr
199,00 Tr
Chi phí hoạt động
298,00 Tr
306,00 Tr
318,00 Tr
347,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
999,00 Tr
947,00 Tr
1,02 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
277,00 Tr
243,00 Tr
300,00 Tr
319,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
-37,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
272,00 Tr
189,00 Tr
218,00 Tr
199,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
276,00 Tr
208,00 Tr
249,00 Tr
236,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,00 Tr
80,00 Tr
56,00 Tr
63,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,01%
42,33%
25,69%
31,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
211,00 Tr
100,00 Tr
151,00 Tr
124,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,54%
8,40%
11,48%
8,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,95
0,82
1,08
1,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-51,00 Tr
-61,00 Tr
-61,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,00 Tr
-49,00 Tr
-58,00 Tr
-57,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
371,00 Tr
339,00 Tr
398,00 Tr
416,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 Tr
-
-
-5,00 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google