Finance

Danh sách
Q5T:SGX
Far East Hospitality Trust
0,50 SGD
-0,98%
(-0,0050) 1 ngày
19 thg 10, 17:04:52 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho Q5T...
Mở
0,51 SGD
Cao
0,51 SGD
Thấp
0,50 SGD
Vốn hoá thị trường
1,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 Tr
Khối lượng
903,50 N
Cổ tức
5,88%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,07
Cao nhất trong 52 tuần
0,62 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,06 T
Số nhân viên
11
Mở
0,51 SGD
Cao
0,51 SGD
Thấp
0,50 SGD
Vốn hoá thị trường
1,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 Tr
Khối lượng
903,50 N
Cổ tức
5,88%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,07
Cao nhất trong 52 tuần
0,62 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,06 T
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Far East Hospitality Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfehtrust.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,24 Tr
27,24 Tr
26,90 Tr
26,90 Tr
Giá vốn hàng bán
4,53 Tr
4,53 Tr
6,76 Tr
6,76 Tr
Chi phí doanh thu
4,53 Tr
4,53 Tr
6,76 Tr
6,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
346,50 N
346,50 N
388,50 N
388,50 N
Chi phí hoạt động
173,50 N
173,50 N
915,00 N
915,00 N
Tổng chi phí hoạt động
4,70 Tr
4,70 Tr
7,68 Tr
7,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,54 Tr
22,54 Tr
19,22 Tr
19,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,68 Tr
7,68 Tr
15,52 Tr
15,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,51 Tr
17,51 Tr
15,52 Tr
15,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
340,00 N
340,00 N
33,00 N
33,00 N
Thuế suất hiệu dụng
4,42%
4,42%
0,21%
0,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,34 Tr
7,34 Tr
15,49 Tr
15,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,93%
26,93%
57,59%
57,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
250,00 N
250,00 N
192,00 N
192,00 N
Chi phí lãi suất
-5,18 Tr
-5,18 Tr
-3,23 Tr
-3,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,93 Tr
-4,93 Tr
-3,04 Tr
-3,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-173,00 N
-173,00 N
526,50 N
526,50 N
EBITDA
23,00 Tr
23,00 Tr
19,75 Tr
19,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google