Finance

Danh sách
Tại sao Q3W tăng 7,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
Q3W:FRA
Comp SA
22,40 €
+7,18%
(+1,50) 1 ngày
13 thg 10, 08:06:54 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho Q3W...
Mở
22,40 €
Cao
22,40 €
Thấp
22,40 €
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,70 €
Số nhân viên
918
Mở
22,40 €
Cao
22,40 €
Thấp
22,40 €
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,70 €
Số nhân viên
918
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Comp SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên918
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webcomp-css.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
190,04 Tr
300,96 Tr
213,87 Tr
252,02 Tr
Giá vốn hàng bán
127,42 Tr
411,30 Tr
143,96 Tr
168,72 Tr
Chi phí doanh thu
127,42 Tr
411,30 Tr
143,96 Tr
168,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,44 Tr
-135,81 Tr
44,66 Tr
51,27 Tr
Chi phí hoạt động
47,91 Tr
-134,43 Tr
44,96 Tr
50,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
175,34 Tr
276,87 Tr
188,92 Tr
218,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,70 Tr
24,09 Tr
24,95 Tr
33,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
399,00 N
-12,44 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,93 Tr
21,40 Tr
23,26 Tr
31,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,98 Tr
21,56 Tr
23,16 Tr
31,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,08 Tr
-155,00 N
4,54 Tr
6,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-25,85%
-0,72%
19,53%
21,77%
Chi phí hoạt động khác
2,48 Tr
1,38 Tr
300,00 N
-1,10 Tr
Thu nhập ròng
14,13 Tr
23,62 Tr
17,60 Tr
23,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,44%
7,85%
8,23%
9,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
9,92 Tr
526,00 N
326,00 N
Chi phí lãi suất
-3,12 Tr
-
-2,31 Tr
-2,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,12 Tr
9,92 Tr
-1,79 Tr
-1,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,93 Tr
36,32 Tr
27,11 Tr
45,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
161,00 N
576,00 N
-44,00 N
-70,00 N
Các ứng dụng của Google