Finance

Danh sách
Q1UE34:BVMF
Quest Diagnostics Inc Bdr
579,60 R$
+0,26%
(+1,50) 1 ngày
22 thg 9, 10:21:55 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho Q1UE34...
Vốn hoá thị trường
25,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
612,21 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
474,45 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,37 Tr
Số nhân viên
52 N
Vốn hoá thị trường
25,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
612,21 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
474,45 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,37 Tr
Số nhân viên
52 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Quest Diagnostics Incorporated is an American clinical laboratory. A Fortune 500 company, Quest operates in the United States, Puerto Rico, Mexico, and Brazil. Quest also maintains collaborative agreements with various hospitals and clinics across the globe. As of 2020, the company had approximately 48,000 employees, and it generated more than $7.7 billion in revenue in 2019. The company offers access to diagnostic testing services for cancer, cardiovascular disease, infectious disease, neurological disorders, COVID-19, and employment and court-ordered drug testing. Wikipedia
Giới thiệu về Quest Diagnostics Inc Bdr
Giám đốc điều hànhJames E. Davis
Số nhân viên51,5 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,82 T
2,81 T
2,90 T
3,04 T
Giá vốn hàng bán
1,86 T
1,89 T
1,95 T
2,02 T
Chi phí doanh thu
1,86 T
1,89 T
1,95 T
2,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
491,00 Tr
486,00 Tr
498,00 Tr
526,00 Tr
Chi phí hoạt động
531,00 Tr
523,00 Tr
533,00 Tr
564,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,40 T
2,41 T
2,48 T
2,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
420,00 Tr
392,00 Tr
411,00 Tr
464,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
9,00 Tr
-2,00 Tr
16,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
336,00 Tr
337,00 Tr
338,00 Tr
422,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
370,00 Tr
344,00 Tr
350,00 Tr
427,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
77,00 Tr
81,00 Tr
74,00 Tr
88,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,92%
24,04%
21,89%
20,85%
Chi phí hoạt động khác
1,00 Tr
-
-2,00 Tr
-
Thu nhập ròng
245,00 Tr
245,00 Tr
252,00 Tr
320,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,70%
8,73%
8,70%
10,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,60
2,42
2,50
3,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-69,00 Tr
-67,00 Tr
-65,00 Tr
-68,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-66,00 Tr
-64,00 Tr
-63,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
562,00 Tr
537,00 Tr
558,00 Tr
610,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google