Finance

Danh sách
Q1UA34:BVMF
Quanta Services Inc Bdr
275,24 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:38:32 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho Q1UA34...
Vốn hoá thị trường
93,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
172,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
326,52 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
183,38 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,34 Tr
Số nhân viên
70 N
Vốn hoá thị trường
93,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
172,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
326,52 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
183,38 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,34 Tr
Số nhân viên
70 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Quanta Services is a U.S. corporation that provides infrastructure services for the electric power, pipeline, industrial and communications industries. The company has grown organically since its founding, but it has also acquired over 200 companies in the electrical contracting and other construction industries. In the 2020s, it has been involved in the construction of data centers as a consequence of the rise of artificial intelligence and its need for electrical power. Quanta Services employs about 62,000 people. Its operating companies achieved combined revenues of about $29.9 billion in 2025. It is headquartered in Houston, Texas. In 1998, Quanta went public on the New York Stock Exchange under the ticker symbol PWR. Wikipedia
Giới thiệu về Quanta Services Inc Bdr
Giám đốc điều hànhEarl C. Austin Jr.
Số nhân viên69,5 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,63 T
7,84 T
7,87 T
9,56 T
Giá vốn hàng bán
6,41 T
6,62 T
6,77 T
8,01 T
Chi phí doanh thu
6,41 T
6,62 T
6,77 T
8,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
541,05 Tr
664,22 Tr
620,73 Tr
698,49 Tr
Chi phí hoạt động
674,24 Tr
807,08 Tr
773,11 Tr
855,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,09 T
7,43 T
7,54 T
8,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
542,19 Tr
409,96 Tr
334,22 Tr
689,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,39 Tr
17,22 Tr
-9,79 Tr
-1,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
462,44 Tr
419,59 Tr
256,36 Tr
617,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
501,15 Tr
358,95 Tr
266,27 Tr
623,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
119,60 Tr
103,00 Tr
24,92 Tr
157,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,86%
24,55%
9,72%
25,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
339,42 Tr
315,45 Tr
220,62 Tr
451,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,45%
4,02%
2,80%
4,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,33
3,16
2,68
4,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,72 Tr
4,36 Tr
2,91 Tr
3,31 Tr
Chi phí lãi suất
-71,81 Tr
-75,75 Tr
-73,27 Tr
-73,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-68,08 Tr
-71,39 Tr
-70,36 Tr
-70,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
779,26 Tr
663,64 Tr
599,90 Tr
963,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google