Finance

Danh sách
Q1:BMV
Qnity Electronics Inc
2.226,00 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:24:15 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho Q1...
Vốn hoá thị trường
25,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
209,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.955,59 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.697,00 MX$
Số nhân viên
10 N
Vốn hoá thị trường
25,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
209,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.955,59 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.697,00 MX$
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Qnity Electronics, Inc. is a major provider of materials for the semiconductor manufacturing and electronics industries headquartered in Wilmington, Delaware. The company's Semiconductor Technologies segment produces products for chemical-mechanical polishing, photolithography, sealing applications, and OLED displays. Its Interconnect Solutions segment provides products for signal integrity, including semiconductor coatings, thermal and electromagnetic shielding, and laminate materials. Kapton is a brand of the company. The company's customers include nearly all of the 20 largest semiconductor manufacturers worldwide. Its largest customers are Samsung Electronics and TSMC. The company operates 39 manufacturing sites including 22 in the Asia-Pacific, 19 in the Americas, and 2 in EMEA. Wikipedia
Giới thiệu về Qnity Electronics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập1 thg 11, 2025
Trụ sở chínhWilmington, Delaware, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,28 T
1,19 T
1,32 T
1,43 T
Giá vốn hàng bán
701,00 Tr
641,00 Tr
697,00 Tr
763,00 Tr
Chi phí doanh thu
701,00 Tr
641,00 Tr
697,00 Tr
763,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
92,00 Tr
90,00 Tr
94,00 Tr
98,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
155,00 Tr
165,00 Tr
172,00 Tr
199,00 Tr
Chi phí hoạt động
298,00 Tr
306,00 Tr
318,00 Tr
347,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
999,00 Tr
947,00 Tr
1,02 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
277,00 Tr
243,00 Tr
300,00 Tr
319,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
-37,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
272,00 Tr
189,00 Tr
218,00 Tr
199,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
276,00 Tr
208,00 Tr
249,00 Tr
236,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,00 Tr
80,00 Tr
56,00 Tr
63,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,01%
42,33%
25,69%
31,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
211,00 Tr
100,00 Tr
151,00 Tr
124,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,54%
8,40%
11,48%
8,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,95
0,82
1,08
1,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-51,00 Tr
-61,00 Tr
-61,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,00 Tr
-49,00 Tr
-58,00 Tr
-57,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
371,00 Tr
339,00 Tr
398,00 Tr
416,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 Tr
-
-
-5,00 Tr
Các ứng dụng của Google