Finance

Danh sách
Q0X:SGX
Ley Choon Group Holdings Ltd
0,068 SGD
+1,49%
(+0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 17:04:59 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho Q0X...
Mở
0,07 SGD
Cao
0,07 SGD
Thấp
0,06 SGD
Vốn hoá thị trường
98,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
221,47 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,24
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
1 N
Mở
0,07 SGD
Cao
0,07 SGD
Thấp
0,06 SGD
Vốn hoá thị trường
98,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
221,47 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,24
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ley Choon Group Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhChoo Huat Toh
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webleychoon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
32,20 Tr
32,20 Tr
39,77 Tr
39,77 Tr
Giá vốn hàng bán
26,48 Tr
26,48 Tr
33,11 Tr
33,11 Tr
Chi phí doanh thu
26,48 Tr
26,48 Tr
33,11 Tr
33,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,26 Tr
3,26 Tr
3,54 Tr
3,54 Tr
Chi phí hoạt động
3,28 Tr
3,28 Tr
3,46 Tr
3,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,76 Tr
29,76 Tr
36,57 Tr
36,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,45 Tr
2,45 Tr
3,21 Tr
3,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
606,00 N
606,00 N
297,50 N
297,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,95 Tr
2,95 Tr
3,67 Tr
3,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,95 Tr
2,95 Tr
3,40 Tr
3,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-94,50 N
-94,50 N
1,71 Tr
1,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,21%
-3,21%
46,68%
46,68%
Chi phí hoạt động khác
32,50 N
32,50 N
2,50 N
2,50 N
Thu nhập ròng
3,04 Tr
3,04 Tr
1,96 Tr
1,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,45%
9,45%
4,92%
4,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
82,00 N
82,00 N
Chi phí lãi suất
-105,00 N
-105,00 N
-142,00 N
-142,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-105,00 N
-105,00 N
-60,00 N
-60,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,73 Tr
3,73 Tr
3,98 Tr
3,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-82,00 N
-82,00 N
17,00 N
17,00 N
Các ứng dụng của Google