Finance

Danh sách
Tại sao PZZA giảm 13,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
PZZA:IDX
Sarimelati Kencana Tbk PT
165,00 IDR
-13,16%
(-25,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:13:53 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PZZA...
Mở
180 IDR
Cao
180 IDR
Thấp
162 IDR
Vốn hoá thị trường
498,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
5,64 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
28,19
Cao nhất trong 52 tuần
276 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
150 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,02 T
Số nhân viên
4 N
Mở
180 IDR
Cao
180 IDR
Thấp
162 IDR
Vốn hoá thị trường
498,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
5,64 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
28,19
Cao nhất trong 52 tuần
276 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
150 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,02 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sarimelati Kencana Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,08 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
722,09 T
787,05 T
726,87 T
749,56 T
Giá vốn hàng bán
229,97 T
242,27 T
220,14 T
230,00 T
Chi phí doanh thu
229,97 T
242,27 T
220,14 T
230,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
498,02 T
524,65 T
502,47 T
521,67 T
Chi phí hoạt động
482,43 T
507,63 T
490,37 T
508,94 T
Tổng chi phí hoạt động
712,39 T
749,90 T
710,51 T
738,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,69 T
37,15 T
16,35 T
10,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
658,91 Tr
13,13 T
7,66 T
3,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,54 T
29,27 T
9,77 T
3,94 T
Chi phí thuế thu nhập
314,26 Tr
4,29 T
1,78 T
1,12 T
Thuế suất hiệu dụng
47,69%
32,70%
23,17%
31,98%
Chi phí hoạt động khác
-15,59 T
-17,02 T
-12,09 T
-12,73 T
Thu nhập ròng
344,65 Tr
8,84 T
5,89 T
2,52 T
Biên lợi nhuận ròng
0,05%
1,12%
0,81%
0,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
98,59 Tr
96,53 Tr
126,98 Tr
111,12 Tr
Chi phí lãi suất
-8,25 T
-7,98 T
-6,72 T
-6,79 T
Chi phí lãi suất ròng
-8,15 T
-7,88 T
-6,59 T
-6,68 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,75 T
84,45 T
62,80 T
56,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google