Finance

Danh sách
PZV1L:VSE
Pieno Zvaigzdes AB
1,78 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PZV1L...
Mở
1,79 €
Cao
1,79 €
Thấp
1,78 €
Vốn hoá thị trường
80,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,28 N
Khối lượng
954,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,84 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,29 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,13 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1,79 €
Cao
1,79 €
Thấp
1,78 €
Vốn hoá thị trường
80,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,28 N
Khối lượng
954,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,84 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,29 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,13 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AB Pieno žvaigždės is a Lithuanian multi-country dairy products company, traded publicly in the NASDAQ OMX Vilnius under the ticker symbol PZV1L. It is the fourth-largest dairy company in the country uniting Mažeikiai dairy, Kaunas dairy, Pasvalys creamery and company "Panevėžio pienas". The company president is Aleksandr Smagin. Wikipedia
Giới thiệu về Pieno Zvaigzdes AB
Giám đốc điều hànhAleksandr Smagin
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập23 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,83 Tr
50,90 Tr
52,06 Tr
59,44 Tr
Giá vốn hàng bán
45,92 Tr
39,55 Tr
38,08 Tr
41,68 Tr
Chi phí doanh thu
45,92 Tr
39,55 Tr
38,08 Tr
41,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,27 Tr
11,47 Tr
10,98 Tr
10,85 Tr
Chi phí hoạt động
9,24 Tr
11,45 Tr
10,62 Tr
10,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
55,16 Tr
51,00 Tr
48,70 Tr
52,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,67 Tr
-98,00 N
3,37 Tr
6,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 N
-
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,36 Tr
-388,00 N
3,07 Tr
6,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,36 Tr
-388,00 N
3,07 Tr
6,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
770,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-198,45%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-32,00 N
-24,00 N
-363,00 N
-44,00 N
Thu nhập ròng
3,36 Tr
-1,16 Tr
3,07 Tr
6,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,70%
-2,27%
5,89%
11,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 N
7,00 N
14,00 N
16,00 N
Chi phí lãi suất
-328,00 N
-296,00 N
-312,00 N
-337,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-317,00 N
-289,00 N
-298,00 N
-321,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,04 Tr
1,26 Tr
4,79 Tr
8,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 N
-
-346,00 N
-7,00 N
Các ứng dụng của Google