Finance

Danh sách
PZU:WSE
PZU SA
73,62 PLN
+0,57%
(+0,42) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:01 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PZU...
Mở
73,10 PLN
Cao
73,98 PLN
Thấp
72,66 PLN
Vốn hoá thị trường
63,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 Tr
Khối lượng
1,87 Tr
Cổ tức
6,52%
Cổ tức hằng quý
1,20 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,81
Cao nhất trong 52 tuần
77,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
53,92 PLN
EPS
7,50 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
863,52 Tr
Số nhân viên
38 N
Mở
73,10 PLN
Cao
73,98 PLN
Thấp
72,66 PLN
Vốn hoá thị trường
63,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 Tr
Khối lượng
1,87 Tr
Cổ tức
6,52%
Cổ tức hằng quý
1,20 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,81
Cao nhất trong 52 tuần
77,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
53,92 PLN
EPS
7,50 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
863,52 Tr
Số nhân viên
38 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Powszechny Zakład Ubezpieczeń Spółka Akcyjna, also known as PZU SA is a publicly traded insurance company, a component of the WIG30 stock market index and Poland's biggest and oldest insurance company. PZU is headquartered in Warsaw and is the largest financial institution in Poland. It is also the largest insurance company in Central and Eastern Europe. PZU Group offers a selection of nearly 200 insurance products on the Polish market. The activities of PZU group encompass a comprehensive range of insurance and financial services. The Group entities provide services in the areas of non-life insurance, personal and life insurance, investment funds and open pension fund. Wikipedia
Giới thiệu về PZU SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37,6 N
Ngày thành lập23 thg 12, 1991
Trụ sở chínhWarszawa, Vùng hành chính Masovian, Ba Lan
Lĩnh vực-
Trang webpzu.pl
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,91 PLN / 1,69 PLN
+13,09%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (PLN)
15,68 T / 7,90 T
+98,40%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,97 T
15,77 T
15,09 T
15,68 T
Giá vốn hàng bán
6,21 T
6,42 T
6,50 T
6,54 T
Chi phí doanh thu
6,21 T
6,42 T
6,50 T
6,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,22 T
2,52 T
2,90 T
2,41 T
Chi phí hoạt động
2,86 T
3,14 T
3,28 T
3,01 T
Tổng chi phí hoạt động
9,06 T
9,56 T
9,79 T
9,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,91 T
6,21 T
5,30 T
6,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-175,00 Tr
13,00 Tr
-65,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,12 T
4,21 T
3,75 T
4,59 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,13 T
4,07 T
3,84 T
4,56 T
Chi phí thuế thu nhập
1,16 T
805,00 Tr
1,13 T
1,47 T
Thuế suất hiệu dụng
22,72%
19,11%
30,14%
32,10%
Chi phí hoạt động khác
637,00 Tr
628,00 Tr
385,00 Tr
598,00 Tr
Thu nhập ròng
2,00 T
1,47 T
1,36 T
1,65 T
Biên lợi nhuận ròng
12,49%
9,35%
9,03%
10,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,31
1,75
1,58
1,91
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,83 T
-1,61 T
-1,57 T
-1,48 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,83 T
-1,61 T
-1,57 T
-1,48 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,24 T
6,37 T
5,69 T
6,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
501,00 Tr
283,00 Tr
331,00 Tr
422,00 Tr
Các ứng dụng của Google