Finance

Danh sách
PZS:ETR
Scherzer & Co AG
2,62 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:35:33 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PZS...
Mở
2,62 €
Cao
2,62 €
Thấp
2,60 €
Vốn hoá thị trường
72,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,53 N
Khối lượng
20,57 N
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,93
Cao nhất trong 52 tuần
2,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,28 €
EPS
0,26 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,20 Tr
Số nhân viên
3
Mở
2,62 €
Cao
2,62 €
Thấp
2,60 €
Vốn hoá thị trường
72,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,53 N
Khối lượng
20,57 N
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,93
Cao nhất trong 52 tuần
2,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,28 €
EPS
0,26 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,20 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Scherzer & Co AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1880
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,19 Tr
4,19 Tr
4,21 Tr
4,21 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
169,28 N
169,28 N
262,10 N
262,10 N
Chi phí hoạt động
843,76 N
843,76 N
1,72 Tr
1,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
843,76 N
843,76 N
1,72 Tr
1,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,35 Tr
3,35 Tr
2,49 Tr
2,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
887,93 N
887,93 N
2,85 Tr
2,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,41 Tr
3,41 Tr
4,99 Tr
4,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-216,00
-216,00
253,31 N
253,31 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,02%
-0,02%
8,88%
8,88%
Chi phí hoạt động khác
667,04 N
667,04 N
1,45 Tr
1,45 Tr
Thu nhập ròng
888,15 N
888,15 N
2,60 Tr
2,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,19%
21,19%
61,80%
61,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
160,51 N
160,51 N
2,58 Tr
2,58 Tr
Chi phí lãi suất
-86,21 N
-86,21 N
-92,43 N
-92,43 N
Chi phí lãi suất ròng
74,30 N
74,30 N
2,49 Tr
2,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,44 N
7,44 N
-
-
EBITDA
3,36 Tr
3,36 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google