Finance

Danh sách
Tại sao PZM giảm 3,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
PZM:FRA
Panoro Minerals Ltd.
0,96 €
-3,54%
(-0,035) 1 ngày
9 thg 10, 08:01:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PZM...
Mở
0,96 €
Cao
0,96 €
Thấp
0,96 €
Vốn hoá thị trường
483,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,30 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,21 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 €
Số nhân viên
22
Mở
0,96 €
Cao
0,96 €
Thấp
0,96 €
Vốn hoá thị trường
483,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,30 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,21 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 €
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Panoro Minerals Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webpanoro.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
5,36 N
8,61 N
4,50 N
14,37 N
Chi phí doanh thu
5,36 N
8,61 N
4,50 N
14,37 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
348,19 N
575,18 N
421,35 N
956,33 N
Chi phí hoạt động
366,96 N
584,77 N
1,00 Tr
975,83 N
Tổng chi phí hoạt động
372,32 N
593,38 N
1,01 Tr
990,20 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-372,32 N
-593,38 N
-1,01 Tr
-990,20 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
149,82 N
-390,03 N
-2,34 Tr
-8,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-167,29 N
-978,89 N
-3,48 Tr
-5,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-167,29 N
-978,89 N
-3,48 Tr
-10,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-167,29 N
-978,89 N
-3,48 Tr
-5,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
111,00
836,00
6,44 N
62,46 N
Chi phí lãi suất
-64,09 N
-108,76 N
-28,09 N
-1,74 N
Chi phí lãi suất ròng
-63,98 N
-107,92 N
-21,65 N
60,72 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-353,55 N
-591,05 N
-985,03 N
-970,70 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google