Finance

Danh sách
PZC:LON
PZ Cussons
96,50 GBX
+1,15%
(+1,10) 1 ngày
9 thg 10, 16:35:22 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PZC...
Mở
95,00 GBX
Cao
97,40 GBX
Thấp
95,00 GBX
Vốn hoá thị trường
413,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
706,50 N
Khối lượng
339,13 N
Cổ tức
3,83%
Cổ tức hằng quý
0,93 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,70
Cao nhất trong 52 tuần
114,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
65,09 GBX
EPS
0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
428,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
95,00 GBX
Cao
97,40 GBX
Thấp
95,00 GBX
Vốn hoá thị trường
413,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
706,50 N
Khối lượng
339,13 N
Cổ tức
3,83%
Cổ tức hằng quý
0,93 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,70
Cao nhất trong 52 tuần
114,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
65,09 GBX
EPS
0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
428,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PZ Cussons plc is a major British manufacturer of personal healthcare products and consumer goods. It operates worldwide, especially in nations in Africa, and the Commonwealth. The company is listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về PZ Cussons
Giám đốc điều hànhJonathan Myers
Số nhân viên1,97 N
Ngày thành lập20 thg 2, 1884
Trụ sở chínhManchester, North West England, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webpzcussons.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
134,65 Tr
134,65 Tr
136,05 Tr
136,05 Tr
Giá vốn hàng bán
80,15 Tr
80,15 Tr
80,85 Tr
80,85 Tr
Chi phí doanh thu
80,15 Tr
80,15 Tr
80,85 Tr
80,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,15 Tr
36,15 Tr
42,35 Tr
42,35 Tr
Chi phí hoạt động
36,15 Tr
36,15 Tr
42,35 Tr
42,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
116,30 Tr
116,30 Tr
123,20 Tr
123,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,35 Tr
18,35 Tr
12,85 Tr
12,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-400,00 N
-400,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,15 Tr
17,15 Tr
21,55 Tr
21,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,45 Tr
15,45 Tr
10,65 Tr
10,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,60 Tr
11,60 Tr
12,90 Tr
12,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
67,64%
67,64%
59,86%
59,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,95 Tr
2,95 Tr
6,95 Tr
6,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,19%
2,19%
5,11%
5,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
900,00 N
900,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-3,80 Tr
-3,80 Tr
-1,90 Tr
-1,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,90 Tr
-2,90 Tr
-1,80 Tr
-1,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,40 Tr
21,40 Tr
14,00 Tr
14,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,55 Tr
-6,55 Tr
250,00 N
250,00 N
Các ứng dụng của Google