Finance

Danh sách
PYYX:OTCMKTS
Pyxus International Inc
2,79 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 12:49:38 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PYYX...
Vốn hoá thị trường
73,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 N
Khối lượng
1,00
Chỉ số P/E
3,13
Cao nhất trong 52 tuần
4,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,25 US$
EPS
0,89 US$
Beta
-0,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,61 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
73,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 N
Khối lượng
1,00
Chỉ số P/E
3,13
Cao nhất trong 52 tuần
4,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,25 US$
EPS
0,89 US$
Beta
-0,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,61 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pyxus International, Inc. is an international storage, sales, distribution company and is a publicly held independent leaf tobacco merchant. The company generates revenue primarily by selling leaf tobacco and relevant processing fees charged from tobacco manufacturers worldwide. As of 2014, the company’s enterprise value is $1.27 billion. The company operates more than 50 manufacturing facilities worldwide. Its customer base include tobacco manufacturers in United Kingdom, Japan, China, U.S., Southeast of Asia region and elsewhere. Wikipedia
Giới thiệu về Pyxus International Inc
Giám đốc điều hànhJ. Pieter Sikkel
Số nhân viên3,3 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhMorrisville, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webaointl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
570,21 Tr
655,80 Tr
678,18 Tr
437,80 Tr
Giá vốn hàng bán
482,42 Tr
555,91 Tr
583,80 Tr
376,38 Tr
Chi phí doanh thu
482,42 Tr
555,91 Tr
583,80 Tr
376,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,14 Tr
38,28 Tr
44,14 Tr
43,94 Tr
Chi phí hoạt động
41,02 Tr
47,10 Tr
50,83 Tr
45,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
523,44 Tr
603,01 Tr
634,64 Tr
421,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,77 Tr
52,79 Tr
43,54 Tr
16,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,40 Tr
27,46 Tr
19,18 Tr
-12,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,44 Tr
28,59 Tr
17,38 Tr
-12,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,30 Tr
10,30 Tr
4,52 Tr
-5,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
109,59%
37,50%
23,55%
44,81%
Chi phí hoạt động khác
879,00 N
8,82 Tr
6,70 Tr
1,26 Tr
Thu nhập ròng
-879,00 N
16,90 Tr
14,37 Tr
-7,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,15%
2,58%
2,12%
-1,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-37,92 Tr
-36,57 Tr
-30,10 Tr
-29,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,92 Tr
-36,57 Tr
-30,10 Tr
-29,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,97 Tr
58,07 Tr
48,78 Tr
21,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google