Finance

Danh sách
PYTCF:OTCMKTS
Playtech PLC
6,10 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
18 thg 9, 09:49:37 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PYTCF...
Vốn hoá thị trường
1,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
503,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,40 US$
Beta
1,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,29 Tr
Số nhân viên
7 N
Vốn hoá thị trường
1,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
503,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,40 US$
Beta
1,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,29 Tr
Số nhân viên
7 N
Hồ sơ
Playtech plc is a gambling software development company founded in 1999. The company provides software for online casinos, online poker rooms, online bingo games, online sports betting, scratch games, mobile gaming, live dealer games and fixed-odds arcade games online. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Playtech PLC
Giám đốc điều hànhMor Weizer
Số nhân viên7,4 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webplaytech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
193,50 Tr
193,50 Tr
188,30 Tr
188,30 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
192,10 Tr
192,10 Tr
182,95 Tr
182,95 Tr
Chi phí hoạt động
215,60 Tr
215,60 Tr
214,65 Tr
214,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
215,60 Tr
215,60 Tr
214,65 Tr
214,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,10 Tr
-22,10 Tr
-26,35 Tr
-26,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,75 Tr
-16,75 Tr
-20,85 Tr
-20,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-29,40 Tr
-29,40 Tr
-34,90 Tr
-34,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-40,05 Tr
-40,05 Tr
-40,20 Tr
-40,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,65 Tr
9,65 Tr
10,80 Tr
10,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-32,82%
-32,82%
-30,95%
-30,95%
Chi phí hoạt động khác
400,00 N
400,00 N
5,40 Tr
5,40 Tr
Thu nhập ròng
787,90 Tr
787,90 Tr
-45,80 Tr
-45,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
407,18%
407,18%
-24,32%
-24,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,55 Tr
6,55 Tr
7,90 Tr
7,90 Tr
Chi phí lãi suất
-6,85 Tr
-6,85 Tr
-5,35 Tr
-5,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-300,00 N
-300,00 N
2,55 Tr
2,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,10 Tr
23,10 Tr
26,30 Tr
26,30 Tr
EBITDA
-2,85 Tr
-2,85 Tr
-13,62 Tr
-16,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-807,30 Tr
-807,30 Tr
200,00 N
200,00 N
Các ứng dụng của Google