Finance

Danh sách
PYT:VIE
POLYTEC Holding AG
5,94 €
-1,00%
(-0,060) 1 ngày
9 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PYT...
Mở
6,06 €
Cao
6,06 €
Thấp
5,92 €
Vốn hoá thị trường
132,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,72 N
Khối lượng
15,64 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,83
Cao nhất trong 52 tuần
6,28 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,90 €
EPS
0,60 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,33 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
6,06 €
Cao
6,06 €
Thấp
5,92 €
Vốn hoá thị trường
132,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,72 N
Khối lượng
15,64 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,83
Cao nhất trong 52 tuần
6,28 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,90 €
EPS
0,60 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,33 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về POLYTEC Holding AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,8 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,19 Tr
152,43 Tr
143,71 Tr
143,65 Tr
Giá vốn hàng bán
79,18 Tr
88,26 Tr
70,75 Tr
70,70 Tr
Chi phí doanh thu
79,18 Tr
88,26 Tr
70,75 Tr
70,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,88 Tr
56,45 Tr
51,84 Tr
49,52 Tr
Chi phí hoạt động
74,75 Tr
57,63 Tr
70,48 Tr
68,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
153,93 Tr
145,89 Tr
141,23 Tr
139,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,26 Tr
6,54 Tr
2,48 Tr
4,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-1,00 N
-
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,45 Tr
8,87 Tr
3,00 Tr
2,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,45 Tr
4,06 Tr
1,17 Tr
2,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
457,00 N
1,08 Tr
470,00 N
397,00 N
Thuế suất hiệu dụng
31,54%
12,21%
15,68%
15,51%
Chi phí hoạt động khác
13,97 Tr
-7,02 Tr
11,49 Tr
12,29 Tr
Thu nhập ròng
938,00 N
7,85 Tr
2,43 Tr
2,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,60%
5,15%
1,69%
1,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
87,00 N
242,00 N
159,00 N
132,00 N
Chi phí lãi suất
-1,90 Tr
-2,29 Tr
-1,46 Tr
-1,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,81 Tr
-2,05 Tr
-1,31 Tr
-1,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,90 Tr
8,20 Tr
7,15 Tr
7,15 Tr
EBITDA
11,16 Tr
8,27 Tr
9,62 Tr
11,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,00 N
-2,34 Tr
-1,86 Tr
-67,00 N
Các ứng dụng của Google