Finance

Danh sách
PYLON:BKK
Pylon PCL
3,94 ฿
+0,51%
(+0,020) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PYLON...
Mở
3,94 ฿
Cao
3,96 ฿
Thấp
3,92 ฿
Vốn hoá thị trường
2,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
411,51 N
Khối lượng
443,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,08 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,32 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
749,87 Tr
Số nhân viên
667
Mở
3,94 ฿
Cao
3,96 ฿
Thấp
3,92 ฿
Vốn hoá thị trường
2,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
411,51 N
Khối lượng
443,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,08 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,32 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
749,87 Tr
Số nhân viên
667
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pylon PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên667
Ngày thành lập13 thg 8, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpylon.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
379,03 Tr
422,49 Tr
488,46 Tr
415,13 Tr
Giá vốn hàng bán
281,10 Tr
315,50 Tr
372,58 Tr
293,56 Tr
Chi phí doanh thu
281,10 Tr
315,50 Tr
372,58 Tr
293,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,18 Tr
25,29 Tr
23,77 Tr
23,72 Tr
Chi phí hoạt động
21,00 Tr
24,30 Tr
22,41 Tr
22,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
302,11 Tr
339,80 Tr
394,99 Tr
316,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,92 Tr
82,69 Tr
93,47 Tr
99,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
77,39 Tr
88,46 Tr
95,51 Tr
98,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,65 Tr
82,44 Tr
94,62 Tr
98,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,25 Tr
16,79 Tr
18,20 Tr
18,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,71%
18,98%
19,06%
18,90%
Chi phí hoạt động khác
-2,18 Tr
-996,26 N
-1,36 Tr
-1,15 Tr
Thu nhập ròng
62,14 Tr
71,67 Tr
77,30 Tr
80,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,39%
16,96%
15,83%
19,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,08
0,10
0,10
0,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
481,47 N
492,86 N
481,62 N
440,83 N
Chi phí lãi suất
-757,44 N
-745,43 N
-970,54 N
-1,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-275,97 N
-252,56 N
-488,92 N
-894,39 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
93,32 Tr
97,13 Tr
110,31 Tr
113,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,94 N
-189,32 N
2,00
-18,18 N
Các ứng dụng của Google