Finance

Danh sách
PXX:ASX
Polarx Ltd
0,020 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:56:04 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PXX...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
57,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,16 Tr
Khối lượng
2,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,73 T
Số nhân viên
1
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
57,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,16 Tr
Khối lượng
2,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,73 T
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Polarx Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpolarx.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
272,13 N
272,13 N
168,87 N
168,87 N
Chi phí hoạt động
680,47 N
680,47 N
883,53 N
883,53 N
Tổng chi phí hoạt động
680,47 N
680,47 N
883,53 N
883,53 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-680,47 N
-680,47 N
-883,53 N
-883,53 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,33 N
-33,33 N
-35,17 N
-35,17 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-736,23 N
-736,23 N
-1,11 Tr
-1,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-736,23 N
-736,23 N
-1,11 Tr
-1,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
324,00 N
324,00 N
252,00 N
252,00 N
Thu nhập ròng
-723,97 N
-723,97 N
-1,08 Tr
-1,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00
25,00
22,57 N
22,57 N
Chi phí lãi suất
-22,57 N
-22,57 N
-25,00
-25,00
Chi phí lãi suất ròng
-22,55 N
-22,55 N
22,55 N
22,55 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-679,18 N
-679,18 N
-876,82 N
-876,82 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google