Finance

Danh sách
Tại sao PXI giảm 4,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
PXI:CNSX
Planet Ventures Inc
0,34 CA$
-4,23%
(-0,015) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PXI...
Mở
0,38 CA$
Cao
0,38 CA$
Thấp
0,34 CA$
Vốn hoá thị trường
20,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
220,89 N
Khối lượng
25,10 N
Chỉ số P/E
7,12
Cao nhất trong 52 tuần
2,65 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 CA$
EPS
0,05 CA$
Mở
0,38 CA$
Cao
0,38 CA$
Thấp
0,34 CA$
Vốn hoá thị trường
20,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
220,89 N
Khối lượng
25,10 N
Chỉ số P/E
7,12
Cao nhất trong 52 tuần
2,65 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 CA$
EPS
0,05 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Planet Ventures Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,32 Tr
-2,18 Tr
6,41 Tr
-1,23 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
423,14 N
225,89 N
513,18 N
759,48 N
Chi phí hoạt động
441,94 N
244,69 N
1,47 Tr
1,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
441,94 N
244,69 N
1,47 Tr
1,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
878,79 N
-2,43 Tr
4,94 Tr
-3,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
476,19 N
633,50 N
606,28 N
17,39 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,35 Tr
-2,12 Tr
5,32 Tr
-3,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,28 Tr
-2,12 Tr
5,33 Tr
-3,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
276,71 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
5,20%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,35 Tr
-2,12 Tr
5,04 Tr
-3,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
102,42%
96,98%
78,70%
250,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-68,07 N
-195,18 N
-171,03 N
-1,89 N
Chi phí lãi suất ròng
-68,07 N
-195,18 N
-171,03 N
-1,89 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,80 N
18,80 N
18,80 N
18,80 N
EBITDA
897,59 N
-2,41 Tr
4,96 Tr
-3,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google