Finance

Danh sách
PXED:NYSE
Phoenix Education Partners Inc
26,01 US$
-0,54%
(-0,14) 1 ngày
25,30 US$
-2,73% (-0,71)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PXED...
Mở
25,90 US$
Cao
26,22 US$
Thấp
25,69 US$
Vốn hoá thị trường
937,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
80,42 N
Khối lượng
107,32 N
Cổ tức
3,23%
Cổ tức hằng quý
0,21 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,83
Cao nhất trong 52 tuần
38,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,52 US$
EPS
2,40 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,05 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
25,90 US$
Cao
26,22 US$
Thấp
25,69 US$
Vốn hoá thị trường
937,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
80,42 N
Khối lượng
107,32 N
Cổ tức
3,23%
Cổ tức hằng quý
0,21 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,83
Cao nhất trong 52 tuần
38,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,52 US$
EPS
2,40 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,05 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Phoenix Education Partners Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,6 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chínhPhoenix, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho PXED trong 3 tháng qua
Mua
Mua
4
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho PXED trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 26,01 US$
51,00 US$ (+96,08%)
Trung bình
40,60 US$ (+56,09%)
Thấp nhất
33,00 US$ (+26,87%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jeffrey Silber
BMO Capital
Buy
Maintained
33,00 US$
+26,9%
10/05/2026
Griffin Boss, CFA
B. Riley Securities
Buy
Maintained
51,00 US$
+96,1%
07/21/2026
Alexander Paris
Barrington
Buy
Reiterated
45,00 US$
+73%
07/15/2026
Jasper Bibb
Truist Financial
Hold
Maintained
-
-
07/15/2026
George Tong
Goldman Sachs
Hold
Maintained
34,00 US$
+30,7%
07/14/2026
Greg Parrish
Morgan Stanley
Buy
Reiterated
40,00 US$
+53,8%
07/15/2026
Stephanie Moore
Jefferies
Buy
Maintained
46,00 US$
+76,9%
04/09/2026
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
1,43 US$ / 1,32 US$
+8,33%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
271,80 Tr / 271,25 Tr
+0,20%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
257,39 Tr
262,03 Tr
222,46 Tr
271,80 Tr
Giá vốn hàng bán
110,21 Tr
115,25 Tr
105,24 Tr
110,28 Tr
Chi phí doanh thu
110,21 Tr
115,25 Tr
105,24 Tr
110,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,30 Tr
106,56 Tr
98,10 Tr
97,75 Tr
Chi phí hoạt động
103,30 Tr
106,56 Tr
101,30 Tr
99,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
213,51 Tr
221,80 Tr
206,54 Tr
209,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,88 Tr
40,22 Tr
15,92 Tr
61,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,67 Tr
27,14 Tr
15,23 Tr
53,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,86 Tr
41,77 Tr
17,15 Tr
63,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,10 Tr
11,66 Tr
4,76 Tr
14,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,78%
42,97%
31,27%
27,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
3,19 Tr
1,81 Tr
Thu nhập ròng
17,50 Tr
15,45 Tr
10,78 Tr
39,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,80%
5,90%
4,85%
14,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,04
1,38
0,58
1,43
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,12 Tr
1,76 Tr
1,78 Tr
2,18 Tr
Chi phí lãi suất
-148,00 N
-215,00 N
-550,00 N
-651,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,98 Tr
1,55 Tr
1,23 Tr
1,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,51 Tr
45,70 Tr
21,64 Tr
67,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google