Finance

Danh sách
PXC:LON
Phoenix Copper Ltd
0,53 GBX
+0,95%
(+0,0050) 1 ngày
7 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PXC...
Mở
0,50 GBX
Cao
0,55 GBX
Thấp
0,50 GBX
Vốn hoá thị trường
235,82 N
Khối lượng giao dịch trung bình
5,27 Tr
Khối lượng
5,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,30 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,35 GBX
Số nhân viên
8
Mở
0,50 GBX
Cao
0,55 GBX
Thấp
0,50 GBX
Vốn hoá thị trường
235,82 N
Khối lượng giao dịch trung bình
5,27 Tr
Khối lượng
5,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,30 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,35 GBX
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Phoenix Copper Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
573,41 N
573,41 N
-
-
Chi phí doanh thu
573,41 N
573,41 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
446,05 N
446,05 N
368,40 N
368,40 N
Chi phí hoạt động
446,05 N
446,05 N
368,40 N
368,40 N
Tổng chi phí hoạt động
1,02 Tr
1,02 Tr
368,40 N
368,40 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,02 Tr
-1,02 Tr
-368,40 N
-368,40 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,83 Tr
-1,83 Tr
-604,45 N
-604,45 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,83 Tr
-1,83 Tr
-604,05 N
-604,05 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,83 Tr
-1,83 Tr
-597,35 N
-597,35 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
239,00
239,00
Chi phí lãi suất
-801,28 N
-801,28 N
-235,90 N
-235,90 N
Chi phí lãi suất ròng
-801,28 N
-801,28 N
-235,66 N
-235,66 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-27,25 N
-27,25 N
Các ứng dụng của Google