Finance

Danh sách
PXA:ASX
PEXA Group Ltd
6,67 AU$
+1,52%
(+0,100) 1 ngày
22 thg 10, 16:10:30 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PXA...
Mở
6,55 AU$
Cao
6,68 AU$
Thấp
6,49 AU$
Vốn hoá thị trường
1,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
574,78 N
Khối lượng
544,19 N
Chỉ số P/E
61,09
Cao nhất trong 52 tuần
16,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,15 AU$
EPS
0,11 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,94 Tr
Số nhân viên
825
Mở
6,55 AU$
Cao
6,68 AU$
Thấp
6,49 AU$
Vốn hoá thị trường
1,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
574,78 N
Khối lượng
544,19 N
Chỉ số P/E
61,09
Cao nhất trong 52 tuần
16,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,15 AU$
EPS
0,11 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,94 Tr
Số nhân viên
825
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PEXA Group Ltd
Giám đốc điều hànhRussell Cohen
Số nhân viên825
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,64 Tr
107,64 Tr
95,80 Tr
95,80 Tr
Giá vốn hàng bán
18,70 Tr
18,70 Tr
15,95 Tr
15,95 Tr
Chi phí doanh thu
18,70 Tr
18,70 Tr
15,95 Tr
15,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,96 Tr
4,96 Tr
4,35 Tr
4,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,32 Tr
42,32 Tr
42,27 Tr
42,27 Tr
Chi phí hoạt động
71,17 Tr
71,17 Tr
71,52 Tr
71,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
89,87 Tr
89,87 Tr
87,47 Tr
87,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,77 Tr
17,77 Tr
8,33 Tr
8,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,83 Tr
14,83 Tr
7,12 Tr
7,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,21 Tr
17,21 Tr
8,44 Tr
8,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,16 Tr
7,16 Tr
5,19 Tr
5,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
48,24%
48,24%
72,98%
72,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-7,14 Tr
-7,14 Tr
-799,00 N
-799,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-6,63%
-6,63%
-0,83%
-0,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,08 Tr
4,08 Tr
4,34 Tr
4,34 Tr
Chi phí lãi suất
-4,43 Tr
-4,43 Tr
-4,27 Tr
-4,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-348,00 N
-348,00 N
66,50 N
66,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,89 Tr
23,89 Tr
24,90 Tr
24,90 Tr
EBITDA
41,04 Tr
41,04 Tr
21,02 Tr
15,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google