Finance

Beta
Danh sách
PXA:ASX
PEXA Group Ltd
10,71 AU$
+0,75%
(+0,080) 1 ngày
29 thg 5, 16:10:03 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PXA...
Mở
10,63 AU$
Cao
10,94 AU$
Thấp
10,57 AU$
Vốn hoá thị trường
1,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
341,03 N
Khối lượng
494,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,54 AU$
EPS
-0,33 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,94 Tr
Số nhân viên
900
Mở
10,63 AU$
Cao
10,94 AU$
Thấp
10,57 AU$
Vốn hoá thị trường
1,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
341,03 N
Khối lượng
494,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,54 AU$
EPS
-0,33 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,94 Tr
Số nhân viên
900
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về PEXA Group Ltd
Giám đốc điều hànhRussell Cohen
Số nhân viên900
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpexa.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
95,58 Tr
95,58 Tr
107,64 Tr
107,64 Tr
Giá vốn hàng bán
16,15 Tr
16,15 Tr
18,70 Tr
18,70 Tr
Chi phí doanh thu
16,15 Tr
16,15 Tr
18,70 Tr
18,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,08 Tr
5,08 Tr
4,96 Tr
4,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,01 Tr
47,01 Tr
42,32 Tr
42,32 Tr
Chi phí hoạt động
79,43 Tr
79,43 Tr
71,17 Tr
71,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
95,57 Tr
95,57 Tr
89,87 Tr
89,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,50 N
11,50 N
17,77 Tr
17,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-243,00 N
-243,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,49 Tr
-19,49 Tr
14,83 Tr
14,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,46 Tr
-1,46 Tr
17,21 Tr
17,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,18 Tr
2,18 Tr
7,16 Tr
7,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,21%
-11,21%
48,24%
48,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-21,68 Tr
-21,68 Tr
-7,14 Tr
-7,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,68%
-22,68%
-6,63%
-6,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,08 Tr
4,08 Tr
4,08 Tr
4,08 Tr
Chi phí lãi suất
-4,98 Tr
-4,98 Tr
-4,43 Tr
-4,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-899,00 N
-899,00 N
-348,00 N
-348,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,33 Tr
27,33 Tr
23,89 Tr
23,89 Tr
EBITDA
7,74 Tr
7,74 Tr
41,04 Tr
41,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu