Finance

Danh sách
PWS:BIT
Powersoft SpA
14,50 €
-1,69%
(-0,25) 1 ngày
20 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PWS...
Mở
14,20 €
Cao
14,50 €
Thấp
14,20 €
Vốn hoá thị trường
186,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 N
Khối lượng
12,00
Cổ tức
5,38%
Cổ tức hằng quý
0,19 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,52
Cao nhất trong 52 tuần
20,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,10 €
EPS
0,71 €
Số nhân viên
279
Mở
14,20 €
Cao
14,50 €
Thấp
14,20 €
Vốn hoá thị trường
186,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 N
Khối lượng
12,00
Cổ tức
5,38%
Cổ tức hằng quý
0,19 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,52
Cao nhất trong 52 tuần
20,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,10 €
EPS
0,71 €
Số nhân viên
279
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Powersoft S.p.A. is a worldwide company, headquartered in Scandicci, Florence, Italy, that specialises in design, production and marketing of high-end patented technologies for professional audio market. Wikipedia
Giới thiệu về Powersoft SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên279
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpowersoft.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,50 Tr
26,50 Tr
22,92 Tr
22,92 Tr
Giá vốn hàng bán
12,89 Tr
12,89 Tr
10,14 Tr
10,14 Tr
Chi phí doanh thu
12,89 Tr
12,89 Tr
10,14 Tr
10,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,02 Tr
9,02 Tr
8,48 Tr
8,48 Tr
Chi phí hoạt động
8,88 Tr
8,88 Tr
8,26 Tr
8,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,77 Tr
21,77 Tr
18,40 Tr
18,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,73 Tr
4,73 Tr
4,52 Tr
4,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,06 Tr
-1,06 Tr
-807,19 N
-807,19 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,29 Tr
3,29 Tr
3,53 Tr
3,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,29 Tr
3,29 Tr
3,51 Tr
3,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
943,18 N
943,18 N
1,24 Tr
1,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,67%
28,67%
35,07%
35,07%
Chi phí hoạt động khác
-142,50 N
-142,50 N
-216,00 N
-216,00 N
Thu nhập ròng
2,35 Tr
2,35 Tr
2,29 Tr
2,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,86%
8,86%
10,01%
10,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,50 N
68,50 N
49,50 N
49,50 N
Chi phí lãi suất
-463,00 N
-463,00 N
-386,00 N
-386,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-394,50 N
-394,50 N
-336,50 N
-336,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,71 Tr
5,71 Tr
5,25 Tr
5,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google