Finance

Danh sách
PWROOT:KLSE
Power Root Bhd
1,10 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
31 thg 7, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PWROOT...
Mở
1,08 MYR
Cao
1,10 MYR
Thấp
1,08 MYR
Vốn hoá thị trường
467,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,94 N
Khối lượng
48,50 N
Cổ tức
3,86%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,89
Cao nhất trong 52 tuần
1,36 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,01 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,55 Tr
Số nhân viên
842
Mở
1,08 MYR
Cao
1,10 MYR
Thấp
1,08 MYR
Vốn hoá thị trường
467,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,94 N
Khối lượng
48,50 N
Cổ tức
3,86%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,89
Cao nhất trong 52 tuần
1,36 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,01 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,55 Tr
Số nhân viên
842
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Power Root Bhd
Giám đốc điều hànhWong Tak Keong
Số nhân viên842
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
94,08 Tr
85,54 Tr
85,64 Tr
72,94 Tr
Giá vốn hàng bán
42,41 Tr
39,70 Tr
40,72 Tr
33,71 Tr
Chi phí doanh thu
42,41 Tr
39,70 Tr
40,72 Tr
33,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,85 Tr
17,29 Tr
18,06 Tr
17,23 Tr
Chi phí hoạt động
40,91 Tr
38,11 Tr
39,88 Tr
35,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,32 Tr
77,82 Tr
80,60 Tr
68,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,76 Tr
7,73 Tr
5,05 Tr
4,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,96 Tr
6,83 Tr
4,17 Tr
3,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,96 Tr
6,83 Tr
4,17 Tr
3,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,43 Tr
1,49 Tr
658,00 N
1,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,39%
21,80%
15,78%
51,66%
Chi phí hoạt động khác
19,09 Tr
17,83 Tr
18,81 Tr
14,83 Tr
Thu nhập ròng
7,12 Tr
5,06 Tr
3,21 Tr
1,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,57%
5,92%
3,74%
1,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
494,00 N
402,00 N
380,00 N
376,00 N
Chi phí lãi suất
-1,30 Tr
-1,22 Tr
-1,22 Tr
-1,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-805,00 N
-817,00 N
-843,00 N
-821,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,97 Tr
2,99 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
EBITDA
13,68 Tr
10,67 Tr
7,99 Tr
7,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-83,00 N
-246,00 N
-201,00 N
-99,00 N

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google