Finance

Danh sách
PWR:ASX
Peter Warren Automotive Holdings Ltd
0,68 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 11, 16:10:30 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PWR...
Mở
0,68 AU$
Cao
0,70 AU$
Thấp
0,67 AU$
Vốn hoá thị trường
118,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
247,26 N
Khối lượng
440,82 N
Cổ tức
5,26%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,56
Cao nhất trong 52 tuần
1,96 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,62 AU$
EPS
0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
172,26 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
0,68 AU$
Cao
0,70 AU$
Thấp
0,67 AU$
Vốn hoá thị trường
118,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
247,26 N
Khối lượng
440,82 N
Cổ tức
5,26%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,56
Cao nhất trong 52 tuần
1,96 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,62 AU$
EPS
0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
172,26 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Peter Warren Automotive Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,2 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Trang webpwah.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
634,07 Tr
634,07 Tr
610,26 Tr
610,26 Tr
Giá vốn hàng bán
531,73 Tr
531,73 Tr
509,94 Tr
509,94 Tr
Chi phí doanh thu
531,73 Tr
531,73 Tr
509,94 Tr
509,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,37 Tr
61,37 Tr
57,81 Tr
57,81 Tr
Chi phí hoạt động
85,32 Tr
85,32 Tr
88,72 Tr
88,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
617,06 Tr
617,06 Tr
598,66 Tr
598,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,01 Tr
17,01 Tr
11,60 Tr
11,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,94 Tr
5,94 Tr
-215,50 N
-215,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,26 Tr
6,26 Tr
743,50 N
743,50 N
Chi phí thuế thu nhập
1,88 Tr
1,88 Tr
105,50 N
105,50 N
Thuế suất hiệu dụng
31,65%
31,65%
-48,96%
-48,96%
Chi phí hoạt động khác
14,05 Tr
14,05 Tr
21,17 Tr
21,17 Tr
Thu nhập ròng
3,72 Tr
3,72 Tr
-543,50 N
-543,50 N
Biên lợi nhuận ròng
0,59%
0,59%
-0,09%
-0,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
180,50 N
180,50 N
157,00 N
157,00 N
Chi phí lãi suất
-10,93 Tr
-10,93 Tr
-11,02 Tr
-11,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,75 Tr
-10,75 Tr
-10,86 Tr
-10,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,90 Tr
9,90 Tr
9,73 Tr
9,73 Tr
EBITDA
20,06 Tr
20,06 Tr
14,87 Tr
14,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
179,50 N
179,50 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google