Finance

Danh sách
Tại sao PWDY giảm 9,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
PWDY:OTCMKTS
Powerdyne International Inc
0,0020 US$
-9,09%
(-0,00020) 1 ngày
30 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PWDY...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
2,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
436,52 N
Khối lượng
10,25 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
10
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
2,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
436,52 N
Khối lượng
10,25 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Powerdyne International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhNorth Reading, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
270,32 N
288,84 N
171,02 N
255,60 N
Giá vốn hàng bán
143,32 N
113,74 N
131,75 N
160,36 N
Chi phí doanh thu
143,32 N
113,74 N
131,75 N
160,36 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
147,43 N
194,82 N
159,52 N
233,60 N
Chi phí hoạt động
147,43 N
194,82 N
159,52 N
233,60 N
Tổng chi phí hoạt động
290,75 N
308,56 N
291,27 N
393,97 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,43 N
-19,72 N
-120,25 N
-138,37 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00
-
1,00
1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,43 N
-19,72 N
-120,25 N
-138,37 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,43 N
-19,72 N
-120,25 N
-138,37 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-20,43 N
-19,72 N
-120,25 N
-138,37 N
Biên lợi nhuận ròng
-7,56%
-6,83%
-70,31%
-54,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google