Finance

Danh sách
Tại sao PW5 giảm 2,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
PW5:FRA
Powerlong Real Estate Holdings Limited
0,018 €
-2,70%
(-0,00050) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PW5...
Mở
0,02 €
Cao
0,02 €
Thấp
0,02 €
Vốn hoá thị trường
720,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,06 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
6 N
Mở
0,02 €
Cao
0,02 €
Thấp
0,02 €
Vốn hoá thị trường
720,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,06 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Powerlong Real Estate Holdings Limited is a Fujian-based Chinese real estate development company, listed on the Hong Kong stock exchange. Powerlong was founded in Macau by Xu Jiankang in 1990. It employs 9,718 people, and has a land bank of 14.1 million square meters. In November 2017, it opened the 23,000 square meter Powerlong Art Museum in Qibao, Shanghai. Wikipedia
Giới thiệu về Powerlong Real Estate Holdings Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,89 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpowerlong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,69 T
4,69 T
4,09 T
4,09 T
Giá vốn hàng bán
5,05 T
5,05 T
3,82 T
3,82 T
Chi phí doanh thu
5,05 T
5,05 T
3,82 T
3,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
358,80 Tr
358,80 Tr
259,04 Tr
259,04 Tr
Chi phí hoạt động
287,27 Tr
287,27 Tr
-951,26 Tr
-951,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,34 T
5,34 T
2,87 T
2,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-647,99 Tr
-647,99 Tr
1,23 T
1,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,38 T
-2,38 T
-198,26 Tr
-198,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,16 T
-1,16 T
1,13 T
1,13 T
Chi phí thuế thu nhập
-326,24 Tr
-326,24 Tr
211,35 Tr
211,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,70%
13,70%
-106,60%
-106,60%
Chi phí hoạt động khác
-71,53 Tr
-71,53 Tr
-1,21 T
-1,21 T
Thu nhập ròng
-1,62 T
-1,62 T
-296,14 Tr
-296,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-34,46%
-34,46%
-7,24%
-7,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,90 Tr
11,90 Tr
14,56 Tr
14,56 Tr
Chi phí lãi suất
-408,30 Tr
-408,30 Tr
-500,98 Tr
-500,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-396,40 Tr
-396,40 Tr
-486,42 Tr
-486,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-599,18 Tr
-599,18 Tr
1,28 T
1,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,99 Tr
-1,99 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google