Finance

Danh sách
PVTRF:OTCMKTS
Pivotree Inc
1,29 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 12, 11:04:51 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PVTRF...
Vốn hoá thị trường
26,51 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,08 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,25 Tr
Số nhân viên
300
Vốn hoá thị trường
26,51 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,08 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,25 Tr
Số nhân viên
300
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pivotree Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên300
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhMississauga, Ontario, Canada
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webpivotree.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,49 Tr
14,88 Tr
13,87 Tr
12,55 Tr
Giá vốn hàng bán
8,23 Tr
8,03 Tr
7,31 Tr
6,67 Tr
Chi phí doanh thu
8,23 Tr
8,03 Tr
7,31 Tr
6,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
224,40 N
221,57 N
425,68 N
344,48 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,64 Tr
5,24 Tr
5,18 Tr
4,74 Tr
Chi phí hoạt động
6,64 Tr
6,23 Tr
6,25 Tr
5,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,88 Tr
14,27 Tr
13,57 Tr
12,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
614,88 N
609,98 N
307,34 N
104,40 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 Tr
610,69 N
632,45 N
-357,80 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,03 Tr
504,83 N
632,45 N
249,61 N
Chi phí thuế thu nhập
91,98 N
82,71 N
58,13 N
90,08 N
Thuế suất hiệu dụng
8,93%
13,54%
9,19%
-25,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
937,52 N
527,98 N
574,32 N
-447,88 N
Biên lợi nhuận ròng
6,05%
3,55%
4,14%
-3,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,72 N
60,91 N
57,37 N
60,70 N
Chi phí lãi suất
-20,57 N
-8,74 N
-14,57 N
-22,43 N
Chi phí lãi suất ròng
9,15 N
52,17 N
42,81 N
38,27 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
555,03 N
572,20 N
494,49 N
498,54 N
EBITDA
1,17 Tr
935,39 N
522,30 N
602,94 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google