Finance

Danh sách
Tại sao PVRINOX giảm 2,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
PVRINOX:NSE
PVR INOX Ltd
1.307,80 ₹
-2,68%
(-36,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PVRINOX...
Mở
1.335,10 ₹
Cao
1.342,40 ₹
Thấp
1.301,00 ₹
Vốn hoá thị trường
119,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
837,20 N
Khối lượng
661,91 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.374,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
907,40 ₹
Số nhân viên
4 N
Mở
1.335,10 ₹
Cao
1.342,40 ₹
Thấp
1.301,00 ₹
Vốn hoá thị trường
119,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
837,20 N
Khối lượng
661,91 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.374,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
907,40 ₹
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PVR INOX Limited is an Indian multiplex chain. It was formed in 2023 as a result of the merger between PVR Cinemas and INOX Leisure. PVR pioneered the multiplex revolution in India by establishing the first modern multiplex cinema in 1997 at Saket, New Delhi. As of May 2025, PVR INOX operates 1,743 screens across 352 properties in 111 cities of India and Sri Lanka. Wikipedia
Giới thiệu về PVR INOX Ltd
Giám đốc điều hànhAjay Bijli
Số nhân viên4,33 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhGurgaon, Haryana, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 8 ngày nữa
Thứ 6, 16 thg 10, 12:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 22,35 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 20,35 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,23 T
18,80 T
15,47 T
16,22 T
Giá vốn hàng bán
5,98 T
6,45 T
5,21 T
5,08 T
Chi phí doanh thu
5,98 T
6,45 T
5,21 T
5,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,93 T
1,92 T
1,78 T
1,77 T
Chi phí hoạt động
9,30 T
9,30 T
9,05 T
9,00 T
Tổng chi phí hoạt động
15,28 T
15,75 T
14,26 T
14,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,95 T
3,05 T
1,21 T
2,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
359,00 Tr
397,00 Tr
766,00 Tr
261,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,42 T
1,19 T
208,00 Tr
757,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,42 T
1,64 T
248,00 Tr
757,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
369,00 Tr
239,00 Tr
58,00 Tr
192,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,91%
20,03%
27,88%
25,36%
Chi phí hoạt động khác
4,20 T
4,20 T
3,96 T
4,08 T
Thu nhập ròng
1,06 T
957,00 Tr
1,87 T
565,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,80%
5,09%
12,07%
3,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,73
13,32
1,85
5,73
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,88 T
-1,81 T
-1,73 T
-1,64 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,88 T
-1,81 T
-1,73 T
-1,64 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,17 T
3,17 T
3,30 T
3,14 T
EBITDA
6,08 T
4,13 T
4,39 T
5,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google