Finance

Danh sách
PVH:NYSE
PVH Corp
81,83 US$
+0,85%
(+0,69) 1 ngày
9 thg 10, 13:20:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PVH...
Mở
81,42 US$
Cao
82,58 US$
Thấp
80,45 US$
Vốn hoá thị trường
3,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
273,70 N
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,04 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
100,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,60 US$
EPS
-3,69 US$
Beta
1,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,14 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
81,42 US$
Cao
82,58 US$
Thấp
80,45 US$
Vốn hoá thị trường
3,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
273,70 N
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,04 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
100,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,60 US$
EPS
-3,69 US$
Beta
1,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,14 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PVH Corp., formerly known as the Phillips-Van Heusen Corporation, is an American clothing company which owns brands such as Tommy Hilfiger and Calvin Klein. The company also licenses brands such as Kenneth Cole New York and Michael Kors. Wikipedia
Giới thiệu về PVH Corp
Giám đốc điều hànhStefan Larsson
Số nhân viên20,5 N
Ngày thành lập1881
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpvh.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 10 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho PVH trong 3 tháng qua
Mua
Mua
5
Nắm giữ
3
Bán
2
Dự đoán 12 tháng
Theo 10 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho PVH trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 81,83 US$
121,00 US$ (+47,87%)
Trung bình
88,30 US$ (+7,91%)
Thấp nhất
70,00 US$ (-14,46%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Ike Boruchow
Wells Fargo
Hold
Reiterated
78,00 US$
-4,7%
10/08/2026
Brooke Roach
Goldman Sachs
Buy
Maintained
88,00 US$
+7,5%
10/06/2026
Jay Sole
UBS
Buy
Reiterated
121,00 US$
+47,9%
10/07/2026
Robert Drbul
BTIG
Buy
Maintained
100,00 US$
+22,2%
10/06/2026
Tom Nikic
Needham
Buy
Maintained
95,00 US$
+16,1%
10/06/2026
Paul Lejuez
Citi
Hold
Maintained
78,00 US$
-4,7%
09/03/2026
Kendall Toscano
Bank of America Securities
Sell
Reiterated
70,00 US$
-14,5%
09/03/2026
Unknown Analyst
Jefferies
Buy
Maintained
91,00 US$
+11,2%
09/03/2026
Matthew Boss
J.P. Morgan
Sell
Maintained
83,00 US$
+1,4%
09/03/2026
Dana Telsey
Telsey Advisory
Hold
Maintained
79,00 US$
-3,5%
09/04/2026
Michael Binetti
Evercore ISI
Hold
Downgraded
79,00 US$
-3,5%
06/04/2026
Lorraine Hutchinson
Bank of America Securities
Hold
Maintained
103,00 US$
+25,9%
04/27/2026
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
3,70 US$ / 3,08 US$
+20,28%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
2,10 T / 2,09 T
+0,13%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
2,29 T
2,51 T
2,03 T
2,10 T
Giá vốn hàng bán
1,00 T
1,06 T
838,90 Tr
881,90 Tr
Chi phí doanh thu
1,00 T
1,06 T
838,90 Tr
881,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 T
1,19 T
1,07 T
1,10 T
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,19 T
1,07 T
1,10 T
Tổng chi phí hoạt động
2,10 T
2,25 T
1,91 T
1,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
192,30 Tr
257,40 Tr
117,90 Tr
111,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
160,30 Tr
229,40 Tr
108,50 Tr
-202,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
181,80 Tr
250,00 Tr
115,40 Tr
114,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
156,10 Tr
387,70 Tr
20,50 Tr
-99,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
97,38%
169,01%
18,89%
49,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,20 Tr
-158,30 Tr
88,00 Tr
-102,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,18%
-6,32%
4,35%
-4,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,83
3,82
2,01
3,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,70 Tr
3,40 Tr
6,90 Tr
10,60 Tr
Chi phí lãi suất
-23,20 Tr
-22,80 Tr
-22,70 Tr
-22,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,50 Tr
-19,40 Tr
-15,80 Tr
-11,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
259,40 Tr
309,60 Tr
179,30 Tr
168,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google