Trang chủPVE • ASX
add
Po Valley Energy Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,066 $
Mức chênh lệch một ngày
0,067 $ - 0,067 $
Phạm vi một năm
0,039 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
72,10 Tr AUD
Số lượng trung bình
864,52 N
Tỷ số P/E
17,31
Tỷ lệ cổ tức
0,64%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,57 Tr | -18,81% |
Chi phí hoạt động | 430,10 N | -10,43% |
Thu nhập ròng | 487,26 N | -33,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,04 | -17,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 910,19 N | -21,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,49 Tr | 70,03% |
Tổng tài sản | 21,70 Tr | 19,36% |
Tổng nợ | 3,04 Tr | 35,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 487,26 N | -33,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 936,70 N | -18,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,44 Tr | -1.650,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,36 N | -2,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,51 Tr | -366,69% |
Dòng tiền tự do | 186,04 N | -68,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
20