Finance

Danh sách
Tại sao PVE giảm 3,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
PVE:ASX
Po Valley Energy Limited
0,076 AU$
-3,80%
(-0,0030) 1 ngày
6 thg 11, 15:33:13 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PVE...
Mở
0,08 AU$
Cao
0,08 AU$
Thấp
0,08 AU$
Vốn hoá thị trường
83,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
505,08 N
Khối lượng
682,77 N
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
24,52
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
20
Mở
0,08 AU$
Cao
0,08 AU$
Thấp
0,08 AU$
Vốn hoá thị trường
83,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
505,08 N
Khối lượng
682,77 N
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
24,52
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
20
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Po Valley Energy Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcEnergy
Industry-
Trang webpovalley.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,57 Tr
1,57 Tr
2,06 Tr
2,06 Tr
Giá vốn hàng bán
368,12 N
368,12 N
332,01 N
332,01 N
Chi phí doanh thu
368,12 N
368,12 N
332,01 N
332,01 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
383,22 N
383,22 N
466,23 N
466,23 N
Chi phí hoạt động
430,10 N
430,10 N
542,60 N
542,60 N
Tổng chi phí hoạt động
798,22 N
798,22 N
874,60 N
874,60 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
771,47 N
771,47 N
1,18 Tr
1,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
784,65 N
784,65 N
1,21 Tr
1,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
784,65 N
784,65 N
1,21 Tr
1,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
297,39 N
297,39 N
576,51 N
576,51 N
Thuế suất hiệu dụng
37,90%
37,90%
47,75%
47,75%
Chi phí hoạt động khác
-98,14 N
-98,14 N
-67,92 N
-67,92 N
Thu nhập ròng
487,26 N
487,26 N
630,90 N
630,90 N
Biên lợi nhuận ròng
31,04%
31,04%
30,63%
30,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,47 N
14,47 N
25,99 N
25,99 N
Chi phí lãi suất
-1,50 N
-1,50 N
-444,00
-444,00
Chi phí lãi suất ròng
12,97 N
12,97 N
25,54 N
25,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
145,02 N
145,02 N
144,28 N
144,28 N
EBITDA
910,19 N
910,19 N
1,32 Tr
1,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google