Finance

Danh sách
PVCT:OTCMKTS
Provectus Biopharmaceuticals Inc
0,054 US$
-0,18%
(-0,00010) 1 ngày
2 thg 10, 14:41:45 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PVCT...
Mở
0,05 US$
Cao
0,05 US$
Thấp
0,05 US$
Vốn hoá thị trường
24,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
141,57 N
Khối lượng
14,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
0,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,28 Tr
Số nhân viên
6
Mở
0,05 US$
Cao
0,05 US$
Thấp
0,05 US$
Vốn hoá thị trường
24,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
141,57 N
Khối lượng
14,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
0,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,28 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Provectus Biopharmaceuticals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhKnoxville, Tennessee, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
323,22 N
248,94 N
324,27 N
121,55 N
Chi phí doanh thu
323,22 N
248,94 N
324,27 N
121,55 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,64 N
13,64 N
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
831,08 N
761,24 N
923,63 N
737,40 N
Chi phí hoạt động
844,72 N
774,88 N
923,63 N
737,40 N
Tổng chi phí hoạt động
1,17 Tr
1,02 Tr
1,25 Tr
858,95 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,17 Tr
-1,02 Tr
-1,25 Tr
-858,95 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,32 Tr
-1,17 Tr
-1,30 Tr
-988,72 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,22 Tr
-1,07 Tr
-1,30 Tr
-909,27 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,31 Tr
-1,17 Tr
-1,29 Tr
-982,57 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-48,02 N
-47,32 N
-53,05 N
-50,32 N
Chi phí lãi suất ròng
-48,02 N
-47,32 N
-53,05 N
-50,32 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,17 Tr
-1,02 Tr
-1,25 Tr
-858,48 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google