Finance

Beta
Hỏi
Danh sách
PVA:BME
Pescanova SA
0,24 €
-0,41%
(-0,0010) 1 ngày
22 thg 6, 17:35:27 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PVA...
Vốn hoá thị trường
6,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
35,46 N
Khối lượng
30,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 €
EPS
-0,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,74 Tr
Số nhân viên
0
Vốn hoá thị trường
6,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
35,46 N
Khối lượng
30,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 €
EPS
-0,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,74 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Nueva Pescanova is a Spanish seafood company based in Redondela, Galicia. The group operates in 17 countries with approximately 12,400 employees. Wikipedia
Giới thiệu về Pescanova SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1 thg 6, 1960
Trụ sở chínhRedondela, Pontevedra, Tây Ban Nha
Lĩnh vực-
Trang webpescanova.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 2 2025
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
Doanh thu
79,50 N
79,50 N
79,00 N
79,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,50 N
43,50 N
43,50 N
43,50 N
Chi phí hoạt động
63,50 N
63,50 N
74,50 N
74,50 N
Tổng chi phí hoạt động
63,50 N
63,50 N
74,50 N
74,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,00 N
16,00 N
4,50 N
4,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,00 N
-19,00 N
-30,00 N
-30,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,00 N
-19,00 N
-30,00 N
-30,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
20,00 N
20,00 N
31,00 N
31,00 N
Thu nhập ròng
-19,00 N
-19,00 N
-30,00 N
-30,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-23,90%
-23,90%
-37,97%
-37,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
168,00 N
168,00 N
181,50 N
181,50 N
Chi phí lãi suất
-203,00 N
-203,00 N
-216,00 N
-216,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-35,00 N
-35,00 N
-34,50 N
-34,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-