Finance

Danh sách
PV:BMV
Pena Verde SAB
8,00 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 09:28:10 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PV...
Vốn hoá thị trường
3,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,00%
Cổ tức hằng quý
0,12 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
2,38
Cao nhất trong 52 tuần
8,60 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,92 MX$
EPS
3,35 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
476,68 Tr
Số nhân viên
924
Vốn hoá thị trường
3,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,00%
Cổ tức hằng quý
0,12 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
2,38
Cao nhất trong 52 tuần
8,60 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,92 MX$
EPS
3,35 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
476,68 Tr
Số nhân viên
924
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pena Verde SAB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên924
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,24 T
5,32 T
4,79 T
4,91 T
Giá vốn hàng bán
3,00 T
3,94 T
3,28 T
3,41 T
Chi phí doanh thu
3,00 T
3,94 T
3,28 T
3,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
244,84 Tr
254,38 Tr
571,11 Tr
365,78 Tr
Chi phí hoạt động
1,05 T
1,01 T
1,08 T
941,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,05 T
4,96 T
4,37 T
4,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,19 T
362,95 Tr
426,95 Tr
555,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,63 Tr
4,65 Tr
9,86 Tr
22,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,12 T
332,50 Tr
384,57 Tr
473,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,12 T
332,50 Tr
384,57 Tr
473,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
341,02 Tr
93,95 Tr
135,18 Tr
136,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,56%
28,25%
35,15%
28,83%
Chi phí hoạt động khác
790,34 Tr
745,34 Tr
498,62 Tr
561,88 Tr
Thu nhập ròng
775,05 Tr
237,82 Tr
249,10 Tr
337,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,78%
4,47%
5,20%
6,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,93 Tr
14,99 Tr
14,24 Tr
14,30 Tr
EBITDA
1,21 T
377,94 Tr
434,84 Tr
563,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google