Finance

Danh sách
Tại sao PUTKY giảm 3,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
PUTKY:OTCMKTS
PT UNITED TRACTORS TBK Unsponsored Indonesia ADR
27,78 US$
-3,02%
(-0,86) 1 ngày
12 thg 10, 15:06:09 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PUTKY...
Mở
27,90 US$
Cao
27,90 US$
Thấp
27,40 US$
Vốn hoá thị trường
90,83 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
14,50 N
Khối lượng
7,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,18 US$
Beta
-0,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,51 Tr
Số nhân viên
37 N
Mở
27,90 US$
Cao
27,90 US$
Thấp
27,40 US$
Vốn hoá thị trường
90,83 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
14,50 N
Khối lượng
7,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,18 US$
Beta
-0,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,51 Tr
Số nhân viên
37 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT United Tractors Tbk is an Indonesian company, subsidiary of PT Astra International Tbk that operates in six business lines, namely Construction Machinery, Mining Contractor, Coal Mining, Gold Mining, Construction Industry, and Energy. United Tractors has 20 branch offices, 32 site supports, 6 representative offices, and 54 support points as well as other service installations. Wikipedia
Giới thiệu về PT UNITED TRACTORS TBK Unsponsored Indonesia ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên36,7 N
Ngày thành lập13 thg 10, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,94 NT
30,84 NT
28,55 NT
29,74 NT
Giá vốn hàng bán
24,73 NT
23,17 NT
23,73 NT
24,06 NT
Chi phí doanh thu
24,73 NT
23,17 NT
23,73 NT
24,06 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,89 NT
2,51 NT
2,62 NT
2,16 NT
Chi phí hoạt động
1,54 NT
3,10 NT
2,60 NT
3,64 NT
Tổng chi phí hoạt động
26,27 NT
26,27 NT
26,32 NT
27,70 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,67 NT
4,57 NT
2,23 NT
2,04 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-940,48 T
-272,63 T
-293,07 T
-215,84 T
EBT bao gồm các mục bất thường
4,55 NT
4,76 NT
1,37 NT
631,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,50 NT
4,68 NT
1,30 NT
2,08 NT
Chi phí thuế thu nhập
1,17 NT
1,33 NT
686,01 T
573,93 T
Thuế suất hiệu dụng
25,74%
28,01%
50,04%
90,93%
Chi phí hoạt động khác
-355,06 T
424,54 T
-23,24 T
1,49 NT
Thu nhập ròng
3,35 NT
3,34 NT
642,76 T
313,53 T
Biên lợi nhuận ròng
10,47%
10,82%
2,25%
1,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
921,00
922,00
181,00
90,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
372,09 T
319,68 T
270,88 T
230,98 T
Chi phí lãi suất
-313,82 T
-351,48 T
-328,78 T
-402,18 T
Chi phí lãi suất ròng
58,27 T
-31,80 T
-57,90 T
-171,20 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,50 NT
7,52 NT
4,88 NT
4,72 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google