Finance

Danh sách
PURR:CNSX
Panther Minerals Inc
0,69 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 09:30:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PURR...
Vốn hoá thị trường
14,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,60 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,79 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 CA$
EPS
-0,76 CA$
Vốn hoá thị trường
14,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,60 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,79 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 CA$
EPS
-0,76 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Panther Minerals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2018
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
181,41 N
83,34 N
307,87 N
191,42 N
Chi phí hoạt động
454,76 N
83,34 N
3,78 Tr
191,42 N
Tổng chi phí hoạt động
454,76 N
83,34 N
3,78 Tr
191,42 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-454,76 N
-83,34 N
-3,78 Tr
-191,42 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,93 N
8,48 N
-30,00 N
-4,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-427,09 N
-78,22 N
-3,79 Tr
-196,35 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-428,02 N
-78,22 N
-3,81 Tr
-196,35 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-427,09 N
-78,22 N
-3,79 Tr
-196,35 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-340,00
-2,36 N
-4,01 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-340,00
-2,36 N
-4,01 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-227,28 N
486,10 N
-3,21 Tr
378,02 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google